Quy mô Dữ liệu: FindingSchool sử dụng hệ thống dữ liệu quy mô lớn từ nhiều nguồn để đánh giá hàng trăm trường tư thục Hoa Kỳ thông qua các phương pháp phân bổ trọng số và tính điểm được xác định rõ ràng.
Phân bổ Trọng số: Dựa trên phản hồi từ hàng nghìn gia đình và đóng góp từ hơn 50 chuyên gia giáo dục, trọng số xếp hạng được thiết kế để phản ánh đúng nhu cầu và ưu tiên của học sinh và gia đình châu Á.
Cơ chế Tính điểm: 32 điểm dữ liệu được đánh giá bằng các mô hình toán học và vị trí phần trăm của từng trường trong tổng thể phân bố dữ liệu.
Cơ sở Xếp hạng: Bảng xếp hạng tập trung vào hiệu suất tương đối giữa các trường thay vì giá trị tuyệt đối. Không có ngưỡng điểm cố định; vị trí của một trường được quyết định bởi hiệu suất tương đối trong phân bố dữ liệu tổng thể của năm đó.
Hồ sơ của trường hiển thị Thẻ Đánh giá với điểm xếp hạng tổng thể và xếp hạng theo 6 hạng mục chính bao gồm 32 điểm dữ liệu: Mức độ Trúng tuyển Đại học, Năng lực Học thuật, Hoạt động Ngoại khóa, Đánh giá trên FindingSchool, Quản lý Học sinh Châu Á, và Địa lý & Môi trường Xung quanh. Người xem có thể dễ dàng theo dõi hiệu suất theo các tiêu chí từ A+ đến B-.
Dữ liệu được sử dụng để đánh giá và xếp hạng đến từ ba nguồn chính: dữ liệu chính thức từ nhà trường, dữ liệu công khai và dữ liệu do người dùng đóng góp trên FindingSchool.
Xếp hạng dao động từ A+ đến B-, với tỷ lệ phân bổ thay đổi tùy theo loại hình trường:
Đánh giá trường nội trú (Boarding Schools): Các trường đạt xếp hạng từ A- đến A+ chiếm 58%, trong khi các trường đạt từ B- đến B+ chiếm 42%.
Đánh giá trường ngoại trú (Day Schools): Các trường đạt xếp hạng từ A- đến A+ chiếm 40%, trong khi các trường đạt từ B- đến B+ chiếm 60%.
30% - Tiêu chí Trúng tuyển Đại học: Tỷ lệ trúng tuyển HYPSM (Top 5); tỷ lệ trúng tuyển Top 25 Đại học Quốc gia + Top 5 Đại học Khai phóng + Top 3 Trường Nghệ thuật; Top 50 Đại học Quốc gia + Top 10 Đại học Khai phóng + Top 6 Trường Nghệ thuật; Top 100 Đại học Quốc gia + Top 25 Đại học Khai phóng + Top 10 Trường Nghệ thuật; cùng với tổng hợp dữ liệu trúng tuyển qua các năm.
24% - Tiêu chí Học thuật: Các khóa học được cung cấp (bao gồm AP, IB, Honors, Advanced, cấp độ Đại học, Ghi danh Kép/Dual Enrollment và các khóa học tương đương AP khác); tỷ lệ giáo viên có bằng Thạc sĩ trở lên; phân bố điểm thi AP; điểm trung bình SAT/ACT; kết quả cuộc thi robot FRC.
14% - Hoạt động Ngoại khóa: Tỷ lệ quyên góp của cựu học sinh; số lượng câu lạc bộ và hoạt động; đánh giá các đội thể thao thi đấu; đánh giá các chương trình nghệ thuật.
14% - Đánh giá trên FindingSchool: Điểm đánh giá trên trang web FindingSchool; các bình luận đánh giá (cả dài và ngắn) trên FindingSchool; xu hướng đánh giá qua các năm; chú trọng vào nội dung đánh giá đa ngôn ngữ (bao gồm tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Thái, v.v.).
10% - Quản lý Học sinh Châu Á: Tỷ lệ học sinh nội trú (chỉ áp dụng cho trường nội trú); hình thức ở và đơn vị quản lý (chỉ áp dụng cho trường ngoại trú); tỷ lệ giữ chân học sinh quốc tế châu Á năm đầu tiên (Retention Rate); sự hiện diện của giáo viên hoặc nhân viên nói tiếng châu Á phụ trách quản lý học sinh; tần suất thăm châu Á hàng năm; tỷ lệ học sinh quốc tế.
8% - Địa lý & Môi trường Xung quanh: Đánh giá tài nguyên cấp bang; mật độ các trường đại học hàng đầu lân cận; mức độ tiện lợi của các tiện ích địa phương; tỷ lệ tội phạm của thành phố; trình độ học vấn của dân cư địa phương.