| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #17 | Cornell University | 1 |
| #19 | University of Notre Dame | 1 |
| #28 | New York University | 6 |
| #34 | University of California: San Diego | 1 |
| #36 | Boston College | 1 |
| #38 | Georgia Institute of Technology | 1 |
| #42 | Brandeis University | 1 |
| #42 | University of Wisconsin-Madison | 1 |
| #47 | University of Illinois at Urbana-Champaign | 3 |
|
Statistics Thống kê
|
|
IB Geography (SL)
IB Địa lý
|
IB History (HL)
IB Lịch sử
|
|
IB Biology (SL)
IB Sinh học
|
IB Chemistry (SL,HL)
IB Hóa học
|
|
IB Physics (HL)
IB Vật lý
|
IB Theatre (HL)
IB Sân khấu
|
|
IB Geography (SL)
IB Địa lý
|
IB History (HL)
IB Lịch sử
|
|
IB Biology (SL)
IB Sinh học
|
IB Chemistry (SL,HL)
IB Hóa học
|
|
IB Physics (HL)
IB Vật lý
|
IB Theatre (HL)
IB Sân khấu
|
|
IB English A: Literature (SL)
IB Tiếng Anh A: Văn học
|
IB Environmental Systems and Societies (SL)
IB Hệ thống môi trường và xã hội
|
|
IB Chinese (SL,HL)
IB Tiếng Trung
|
IB French (SL,HL)
IB Tiếng Pháp
|
|
IB Spanish (SL,HL)
IB Tiếng Tây Ban Nha
|
IB Mathematics (SL,HL)
IB Toán học
|
|
IB Theory of Knowledge
IB Lý thuyết nhận thức
|
The Extended Essay (EE)
|
|
Creativity, Activity, Service (CAS)
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Fencing Đấu kiếm
|
|
Golf Gôn
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Fencing Đấu kiếm
|
|
Golf Gôn
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
|
Strength and Conditioning Luyện tập thể lực
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
|
Chess Club
|
Ich Dien Society
|
|
Model United Nations
|
Admission Ambassadors
|
|
Art Club
|
Citizenship Committee
|
|
Chess Club
|
Ich Dien Society
|
|
Model United Nations
|
Admission Ambassadors
|
|
Art Club
|
Citizenship Committee
|
|
Community Service Club
|
Digital Photography Club
|
|
Eco-Leaders
|
Marketing & Communications Interns
|
|
National Honor Society
|
New England Math League
|
|
Peer Counselors
|
Prefects
|
|
The Coleman Group
|
The Gay/Straight Alliance
|
|
The International Student Society
|
Yearbook
|
|
Cheshire Academy Through Sound
|
Jazz Ensemble
|
|
Piano Master Class
|
Rock Band
|
|
String Ensemble
|
The Varsity Players Theater Troupe
|
|
1794 A Cappella Singers
|
Ski & Snowboarding Club
|
|
Recreational Fitness
|
Future Business Leaders
|
|
Directing Đạo diễn
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
Playwriting Biên kịch
|
|
Production Sản xuất
|
Theater Nhà hát
|
|
Directing Đạo diễn
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
Playwriting Biên kịch
|
|
Production Sản xuất
|
Theater Nhà hát
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Digital Imaging Hình ảnh kỹ thuật số
|
|
Drawing Hội họa
|
Painting Hội họa
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Printmaking In ấn
|
|
Art Nghệ thuật
|