| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 1 + |
| Art #1 | School of the Art Institute of Chicago | 1 + |
| Art #3 | Rhode Island School of Design | 1 + |
| Art #5 | California College of the Arts | 1 + |
| LAC #1 | Williams College | 1 + |
| Art #8 | Pratt Institute | 1 + |
| #8 | University of Pennsylvania | 1 + |
| Art #10 | School of Visual Arts | 1 + |
| LAC #2 | Amherst College | 1 + |
|
Calculus AB Giải tích AB
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Soccer Bóng đá
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Animation Club
|
Art Club
|
|
Art Lessons
|
Athletics
|
|
Book Club
|
Bowling Club
|
|
Animation Club
|
Art Club
|
|
Art Lessons
|
Athletics
|
|
Book Club
|
Bowling Club
|
|
B.R.I.D.G.E.S.
|
Cooking Club
|
|
Drama
|
Multicultural Student Organization
|
|
Knightly Knews Club
|
Math League
|
|
Men's Volleyball Club
|
Mountain Biking Club
|
|
Rocketry Club
|
Tech Club
|
|
Travel/History Club
|
Unicycle Club
|
|
Yearbook
|
Student Ambassadors
|
|
National Honor Society
|
|
Band Ban nhạc
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Theater Nhà hát
|
Vocal Thanh nhạc
|
|
Drawing Hội họa
|
Painting Hội họa
|
|
Band Ban nhạc
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Theater Nhà hát
|
Vocal Thanh nhạc
|
|
Drawing Hội họa
|
Painting Hội họa
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Printmaking In ấn
|
|
Design Thiết kế
|