Hoặc qua mạng xã hội:

Giới thiệu trường

Dữ liệu & phương pháp
Tổng quan A-
Tốt nghiệp A
Học thuật B
Ngoại khóa A-
Cộng đồng A+
Đánh giá B
Edmund Burke là một trường đồng giáo dục dự bị đại học độc lập nằm trong thành phố. Nơi đây tạo ra một môi trường học tập thân thiện, sẵn sàng giúp đỡ các học sinh và cung cấp một chương trình học tập đầy thách thức cho họ. Chúng tôi chào đón học sinh từ nhiều hoàn cảnh và năng lực khác nhau, đồng thời chúng tôi tin rằng mọi học sinh đều có khả năng phát triển trí tuệ và đạt thành tích học tập cao. Edmund Burke chủ trương tập hợp những học sinh có tính cách khác nhau, truyền cảm hứng cho các em về việc tự học, việc đặt kỳ vọng cao vào bản thân, trao cho các em quyền hạn và trách nhiệm, đồng thời hỗ trợ và đào tạo các em trở thành những nhà tư tưởng lành nghề và độc lập, từ đó đóng góp tích cực cho xã hội. Ở đây, chúng tôi tin rằng sứ mệnh của giáo dục nằm ở cách chúng tôi dạy và những kiến thức đã truyền tải. Một số kết quả học tập quan trọng bắt nguồn từ mối quan hệ giữa giáo viên và học sinh, chẳng hạn như việc quan tâm đến học sinh và đặt ra những kỳ vọng hợp lý cho các em.
Xem thêm
Trường Edmund Burke School Thông tin 2026 | FindingSchool
Nếu bạn muốn thêm Edmund Burke School vào danh sách yêu thích, so sánh với các trường khác, hoặc chia sẻ với bạn bè, hãy sử dụng các phím tắt bên dưới.

Tiêu chí chính

Chỉ số:
Trung bình
Trường đang xem
Học phí
$54,846
Số lượng học sinh
285
Học sinh quốc tế
6%
Giáo viên có bằng cấp cao
67%
Tỷ lệ giáo viên-học sinh
1:6
AP
9
Điểm SAT trung bình
1289
Điểm ACT trung bình
28
Sĩ số lớp học
12

Trúng tuyển

Tuyển sinh đại học

(2025)
Xếp hạng trường Trường đại học Số học sinh
Art #4 Maryland Institute College of Art 1 +
#6 University of Chicago 1 +
#13 Dartmouth College 1 +
#17 Cornell University 1 +
#20 University of California: Los Angeles 1 +
#28 Tufts University 1 +
#36 Boston College 1 +
#38 University of Texas at Austin 1 +
#40 College of William and Mary 1 +

Chương trình học

Điểm AP

(2025)
Học sinh làm bài thi AP
81
Tổng số bài thi thực hiện
125
91%
Điểm 5
Điểm 4
Điểm 3
Điểm khác

Khóa học AP

(9)
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
Biology Sinh học
Chemistry Hóa học
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
Calculus AB Giải tích AB
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
Biology Sinh học
Chemistry Hóa học
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
Calculus AB Giải tích AB
Calculus BC Giải tích BC
United States History Lịch sử nước Mỹ
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
Xem tất cả

Hoạt động thể chất

(11)
Baseball Bóng chày
Basketball Bóng rổ
Cross Country Chạy băng đồng
Golf Gôn
Soccer Bóng đá
Softball Bóng mềm
Baseball Bóng chày
Basketball Bóng rổ
Cross Country Chạy băng đồng
Golf Gôn
Soccer Bóng đá
Softball Bóng mềm
Swimming Bơi lội
Tennis Quần vợt
Track and Field Điền kinh
Ultimate Frisbee Ném đĩa
Volleyball Bóng chuyền
Xem tất cả

Hoạt động ngoại khóa

(19)
Animation Club
Art Club
Baking Club
Basketball Club
Chess Club
Dance Team
Animation Club
Art Club
Baking Club
Basketball Club
Chess Club
Dance Team
Drama Club
Dungeons & Dragons HS
George Orwell Consortium
Magic the Gathering
Make a Wish Club
Math Team
Sandwich Club
Service Club
Skateboarding Club
Stock Market Club
Stop Motion Club
Strategy Games Club
Sustainability Club.
Xem tất cả

Khóa học nghệ thuật

(17)
Drama Kịch sân khấu
Improvisation Biểu diễn ngẫu hứng
Music Âm nhạc
Singing Ca hát
Vocal Thanh nhạc
Animation Hoạt hình
Drama Kịch sân khấu
Improvisation Biểu diễn ngẫu hứng
Music Âm nhạc
Singing Ca hát
Vocal Thanh nhạc
Animation Hoạt hình
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
Drawing Hội họa
Filmmaking Làm phim
Graphic Design Thiết kế đồ họa
Media Phương tiện truyền thông
Painting Hội họa
Photo Chụp ảnh
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
Digital Design Thiết kế kỹ thuật số
Mixed Media Truyền thông hỗn hợp
Multimedia Đa phương tiện
Xem tất cả

Thông tin chung

Trường đồng giáo dục
Cấp lớp bán trú: 6-12
Thành thị
IB: Không có
ESL: Không có
Năm thành lập: 1968
Tôn giáo: Không có

Thông tin Tuyển sinh

Hạn nộp hồ sơ: 01/31
Phỏng vấn:
Điểm thi được chấp nhận: ISEE
Mã trường:
TOEFL: 5453
SSAT: 2956
ISEE: 90064
Nổi bật
Trường nội trú
Woodberry Forest School United States Flag
A
Nổi bật
Trường nội trú
Saint James School United States Flag
A 5.0 (1 Bình luận)

Hỏi đáp về Edmund Burke School

Các thông tin cơ bản về trường Edmund Burke School.
Edmund Burke School là một trường Trường đồng giáo dục Ngoại trú tư thục tại Đặc khu Columbia, Mỹ, Hoa Kỳ. Trường được thành lập 1968, và hiện có khoảng 285 học sinh, với khoảng 6.00% trong số đó là học sinh quốc tế.

Để tìm hiểu thêm về trường, bạn có thể https://www.burkeschool.org.
Trường Edmund Burke School có yêu cầu cao về học thuật không?
Trường Edmund Burke School cung cấp 9 môn AP.

Trường Edmund Burke School cũng có 67% thầy cô đang có bằng thạc sĩ trở lên.
Học sinh trường Edmund Burke School thường đỗ vào các trường đại học nào?
Theo dữ liệu tuyển sinh đại học mới nhất của năm, khoảng 0% đỗ vào các trường đại học thuộc top 50 đại học tốt nhất nước Mỹ*, 0% đỗ vào các trường thuộc top 25,, và khoảng 0% đỗ vào các trường thuộc nhóm Harvard, Yale, Princeton, Stanford and MIT.

Xem dữ liệu tuyển sinh đại học trong 10 năm của trường Edmund Burke School tại đây.

*Đánh giá được dựa trên danh sách Các trường đại học US New College of 2024.
Yêu cầu tuyển sinh của Edmund Burke School bao gồm những gì?
Tương tự như nhiều trường tư thục tại Mỹ, trường Edmund Burke Schoolcũng yêu cầu hồ sơ tuyển sinh cơ bản gồm bảng điểm từ trường đang học, thư giới thiệu, bài luận, và phỏng vấn tuyển sinh (không bắt buộc nhưng thường được đánh giá cao).
Mức học phí mới nhất dành cho học sinh nội trú của trường Edmund Burke School là bao nhiêu? Nhà trường có những chính sách hỗ trợ tài chính nào dành cho học sinh Việt Nam?
Mức phí tổng tại trường Edmund Burke School cho năm 2024 là $54,846 trong đóđã bao gồm học phí, phí nội trú, phí quản lý học sinh và một số phụ phí khác liên quan đến học sinh quốc tế.

Để tìm hiểu thêm chi tiết, phụ huynh và học sinh vui lòng liên hệ với đại diện tuyển sinh của trường tại admissions@burkeschool.org .
Trường Edmund Burke School toạ lạc tại đâu?
Trường Edmund Burke School toạ lạc tại bang Đặc khu Columbia , Hoa Kỳ. Thành phố gần nhất với trường là Boston, có khoảng cách chừng 392. Để đến thăm trường hoặc về nước,các gia đình có thể chọn sân bay Logan International Airport làm điểm di chuyển.
Mức độ phổ biến của trường Edmund Burke School trong hệ thống FindingSchool như thế nào?
Theo dữ liệu truy cập hằng tháng cũng như lịch sử tìm kiếm tại FindingSchool, trường Edmund Burke School nằm trong số các trường khá nổi tiếng, và hiện thuộc nhóm top 396 các trường học tại Mỹ.

Mặt khác, trường Edmund Burke School cũng được 34 người dùng bình chọn là trường yêu thích.
Tôi cần làm gì để chuẩn bị hồ sơ tuyển sinh vào trường Edmund Burke School?
Điều đầu tiên cần quan tâm là hãy nghiên cứu thật kỹ trang thông tin về trường Edmund Burke School trên FindingSchool để hiểu rõ về nơi mình muốn tìm hiểu. Phần lớn những thông tin được cung cấp tại đây đều được thu thập từ nguồn tin chính thức của trường.

Mặt khác, phụ huynh và học sinh cũng nên truy cập vào website của trường Edmund Burke School tại địa chỉ: https://www.burkeschool.org hoặc có thể trực tiếp liên hệ với nhà trường qua số điện thoại 202-362-8882.
Tôi có thể tham khảo những trường nào khác gần trường Edmund Burke School?
Một số trường lân cận mà bạn có thể tham khảo bao gồm: St. Albans School, Maret School and Sidwell Friends School.

Thành phố chính gần trường nhất là Boston. Bạn có thể dễ dàng tìm và tham khảo một số trường khác gần Boston.
Điểm xếp hạng của FindingSchool dành cho trường Edmund Burke School là ở mức nào?
Xếp hạng tổng của trường Edmund Burke School là A-.

Đánh giá theo mục của trường Edmund Burke School bao gồm:
A Tốt nghiệp
B Học thuật
A- Ngoại khóa
A+ Cộng đồng
B Đánh giá

Thành phố lớn lân cận

Boston, tên chính thức là Thành phố Boston, là thủ phủ của bang và là thành phố đông dân nhất của Thịnh vượng chung Massachusetts, đồng thời là trung tâm văn hóa và tài chính của vùng New England, Mỹ. Đây là thành phố đông dân thứ 24 trong cả nước.

Dân số người Mỹ gốc Việt (2022) 609,023
Chi phí sinh hoạt Cao hơn mức trung bình 54%

Khu vực (Washington, DC)

An toàn | Tỷ lệ tội phạm Thống kê này cho bạn biết mức độ an toàn của khu vực trường. Đây là số liệu mới nhất cho năm 2025.
Số vụ tội phạm So sánh với thống kê của Mỹ
4,514 cho mỗi 100 nghìn người
113% cao hơn so với toàn nước Mỹ
Mức độ An toàn So sánh với thống kê của Mỹ (càng cao càng tốt)
Chỉ số an toàn của Washington cao hơn 3% các thành phố trên toàn nước Mỹ
Tỷ lệ rủi ro So sánh với thống kê của Mỹ
1/23  
113% cao hơn so với toàn nước Mỹ
Conveniences Điểm Đi bộ, điểm Xe công cộng và Điểm Xe đạp của thành phố được tính bình quân dựa trên điểm của nhiều vị trí khác nhau.
Dễ đi bộ Có thể đi bộ đến hầu hết các nơi.
Điểm đi bộ đánh giá khả năng đi bộ từ một vị trí dựa vào độ an toàn của lối đi và khoảng cách từ đây đến các địa điểm xung quanh.
Trung chuyển tốt Nhiều lựa chọn xe công cộng.
Điểm Xe công cộng đánh giá mức độ thân thiện với vận chuyển công cộng của địa điểm dựa trên loại hình và khoảng cách đến các tuyến điểm gần nhất.
Có thể đi xe đạp hạ tầng đáp ứng việc đạp xe.
Điểm Xe đạp đánh giá mức độ thân thiện với xe đạp của địa điểm dựa trên làn xe riêng, đường mòn, đồi dốc, độ phủ và các điểm đến.
Thời tiết và Cư dân Thông tin về thời tiết và cư dân nơi trường tọa lạc.
Thời tiết Thông tin theo dữ liệu hiện tại
Washington
Loading...
°C
Sắc dân So sánh về tình trạng phân bố dân số theo chủng tộc, sắc tộc trong bang và toàn nước Mỹ.
Đặc khu Columbia Hoa Kỳ
37.96% 40.91% 0.19% 4.81% 0.05% 11.26% 4.28% 0.54%
Da trắng Da đen Mỹ bản địa Châu Á Các đảo TBD Latin & TBN Đa chủng Khác
57.28% 11.93% 0.67% 5.86% 0.19% 19.52% 4.05% 0.51%
Chi phí sinh hoạt So sánh Chi phí sinh hoạt giữa Washington, District of Columbia (địa điểm gần Washington nhất) so với
So sánh chỉ số giá sinh hoạt Cập nhật gần nhất: Tháng 9/2024
Chi phí sinh hoạt ở Washington, District of Columbia cao hơn so với Ho Chi Minh City 171.5%
Rất cao so với mức sống chuẩn Bạn cần khoảng 27,150,000₫ (1,028$) ở Washington, District of Columbia để có mức sống tương đương 10,000,000₫ ở Ho Chi Minh City

Xem 360

Khám phá trường học trong thời gian thực.
Dữ liệu của FindingSchool được tổng hợp từ nhà trường, tư vấn viên, các thống kê chính thức tại Mỹ và phụ huynh/học sinh thực tế.
Khảo sát
So sánh trường ()
(0)