| Thứ tự | Loại chi phí | SChi phí |
|---|---|---|
| #1 | Học phí & Phí nhập học | $73,705 Bắt buộc |
| #2 | Công nghệ | Bắt buộc |
| #3 | Bảo hiểm sức khỏe | $2,755 Bắt buộc |
| #4 | Đồng phục | $300 Bắt buộc |
| #5 | Sách | $400 Bắt buộc |
| #6 | Chi phí Trung tâm y tế | $520 Bắt buộc |
| #7 | Ăn uống | Bắt buộc |
| Tổng chi phí: | $77,680 |
| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 1 |
| Parsons The New School for Design | 1 | |
| #9 | Duke University | 1 |
| #9 | Johns Hopkins University | 1 |
| #9 | Northwestern University | 1 |
| #14 | Brown University | 1 |
| #20 | University of California: Los Angeles | 1 |
| #25 | University of Virginia | 1 |
| #28 | Tufts University | 1 |
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Psychology Tâm lý học
|
Chemistry Hóa học
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Latin Tiếng Latin
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
Statistics Thống kê
|
|
Badminton Cầu lông
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Golf Gôn
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Badminton Cầu lông
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Golf Gôn
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Soccer Bóng đá
|
Squash Bóng quần
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Indoor Soccer Bóng đá trong nhà
|
Polo Polo
|
|
Riding Cưỡi ngựa
|
Softball Bóng mềm
|
|
Animal Love
|
Art Club
|
|
ASA (Asian Students Alliance)
|
The Blues
|
|
Book Club
|
BSU (Black Student Union)
|
|
Animal Love
|
Art Club
|
|
ASA (Asian Students Alliance)
|
The Blues
|
|
Book Club
|
BSU (Black Student Union)
|
|
Chess Club
|
Computer Science
|
|
Cooking
|
Debate Club
|
|
Dungeons & Dragons
|
French Club
|
|
Gender and Sexuality Alliance (GSA; Spectrum)
|
Girls Advancing in Medicine/STEM
|
|
Green Club
|
Ibero-American Student Alliance (ISA)
|
|
Jewish Student Alliance (JSA)
|
Math Club
|
|
Model UN
|
Morgan's Message
|
|
Music / Orchestra / Bands
|
Neurominds
|
|
Odyssey of the Mind
|
One Love
|
|
Paw Print
|
Pickleball
|
|
Politics
|
Real World Finance
|
|
Robotics
|
Society of Women Engineers (SWENEXT)
|
|
Student Diversity Leadership Council (SDLC)
|
Service League
|
|
Writing Society
|
Yearbook
|
|
Aspiring Leaders Program
|
Battle of the Books
|
|
Blue Adage Dance Ensemble
|
Blue Fire Hip Hop Dance Ensemble
|
|
Blue Belles Pop Music Ensemble
|
Blue Birds Student-Run Band
|
|
Chicken Club
|
Junior Service League
|
|
Independent Research Project
|
Interscholastic Sports
|
|
Open Studio
|
Sisters in Unity
|
|
Applied Music
|
Bee Club
|
|
Blue Beats Drum Line
|
Blue Gems Choral Group
|
|
Blue Jam Modern Band
|
Grizzly Gazette
|
|
Knitting
|
Nutcracker Dance Performance
|
|
Polo
|
Riding
|
|
Run
|
Spirit Club
|
|
Yoga
|
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Theater Nhà hát
|
3D Design Thiết kế 3D
|
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
Drawing Hội họa
|
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Theater Nhà hát
|
3D Design Thiết kế 3D
|
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
Drawing Hội họa
|
|
Painting Hội họa
|
Woodworking Chế tác đồ gỗ
|
|
Band Ban nhạc
|
Fiber Art Nghệ thuật dệt
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Visual Arts
|
|
Digital Design Thiết kế kỹ thuật số
|
Metal Kim loại
|