| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| Art #3 | Rhode Island School of Design | 1 |
| #20 | University of California: Los Angeles | 1 |
| #25 | New York University | 1 |
| #25 | University of Southern California | 1 |
| #32 | University of California: Santa Barbara | 1 |
| #34 | University of California: Irvine | 1 |
| #36 | Boston College | 1 |
| #38 | University of California: Davis | 1 |
| #51 | Purdue University | 1 |
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Precalculus Tiền vi phân
|
Statistics Thống kê
|
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
|
Psychology Tâm lý học
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
World History Lịch sử thế giới
|
Art History Lịch sử nghệ thuật
|
|
Research Nghiên cứu chuyên đề
|
Seminar Thảo luận chuyên đề
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Music Theory Lý thuyết âm nhạc
|
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Diving Lặn
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Diving Lặn
|
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
Football Bóng đá
|
|
Golf Gôn
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Soccer Bóng đá
|
Swimming Bơi lội
|
|
Tennis Quần vợt
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Water Polo Bóng nước
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Book Nook Society
|
Cheer
|
|
Chess Club
|
Color Guard
|
|
Comparative History Club
|
DECA
|
|
Book Nook Society
|
Cheer
|
|
Chess Club
|
Color Guard
|
|
Comparative History Club
|
DECA
|
|
Lancer Marching Band
|
Math Competition
|
|
National Honor Society
|
Robotics
|
|
Science Club
|
Speech & Debate
|
|
Thespian Society
|
World Languages Honor Society (French
|
|
Mandarin & Spanish)
|
Agape Service Project Trip
|
|
ASB & Class Executives
|
Habitat for Humanity Trip
|
|
Liturgical Ministry
|
Praise Band
|
|
St. Vincent de Paul
|
Anti-Sexist Intersectional Feminism Club
|
|
Asian Student Union
|
Black Student Union
|
|
East African Student Union
|
Filipino American Student Union
|
|
Forefront
|
Irish Heritage Club
|
|
Lancers Against Cancer
|
Lady Lancers
|
|
Lancers for Life
|
Latinx Student Union
|
|
Multiracial Student Union
|
One Body
|
|
Polynesian Student Union
|
|
Instrumental Ensemble
|
Theater Nhà hát
|
|
Vocal Thanh nhạc
|
3D Design Thiết kế 3D
|
|
Drawing Hội họa
|
Film Phim điện ảnh
|
|
Instrumental Ensemble
|
Theater Nhà hát
|
|
Vocal Thanh nhạc
|
3D Design Thiết kế 3D
|
|
Drawing Hội họa
|
Film Phim điện ảnh
|
|
Painting Hội họa
|
Photography Nhiếp ảnh
|
|
Printmaking In ấn
|