| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #14 | Vanderbilt University | 1 + |
| #21 | Emory University | 1 + |
| #25 | Carnegie Mellon University | 1 + |
| #28 | New York University | 1 + |
| #38 | University of California: Davis | 1 + |
| #63 | University of Connecticut | 1 + |
| LAC #13 | Hamilton College | 1 + |
| SUNY University at Stony Brook | 1 + | |
| LAC #22 | University of Richmond | 1 + |
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Human Geography Địa lý và con người
|
|
Badminton Cầu lông
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Soccer Bóng đá
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Student Council
|
Model UN
|
|
Yearbook
|
Student Publications
|
|
Theatrical Production
|
Art Club
|
|
Student Council
|
Model UN
|
|
Yearbook
|
Student Publications
|
|
Theatrical Production
|
Art Club
|
|
Photography
|
Helping Hands
|
|
and Peer Mentor.
|
|
Music Âm nhạc
|
Production Sản xuất
|
|
Art Nghệ thuật
|
Debate Hùng biện
|
|
Design Thiết kế
|