| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #13 | Dartmouth College | 2 |
| #57 | Penn State University Park | 1 |
| #117 | University of Vermont | 4 |
| LAC #25 | Bates College | 1 |
| LAC #30 | Berea College | 1 |
| #176 | University of Massachusetts Lowell | 1 |
| LAC #45 | Union College | 1 |
| Central Maine Community College | 2 | |
| Community College of Vermont | 2 |
|
Chemistry Hóa học
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
Statistics Thống kê
|
|
Chemistry Hóa học
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
Statistics Thống kê
|
|
European History Lịch sử châu Âu
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Music Theory Lý thuyết âm nhạc
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Golf Gôn
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Athletic Honor Society
|
Biking Vikings
|
|
Career and Technical Student Organization (CTSO)
|
Construction Trades
|
|
Dance Clubs
|
Drama Club
|
|
Athletic Honor Society
|
Biking Vikings
|
|
Career and Technical Student Organization (CTSO)
|
Construction Trades
|
|
Dance Clubs
|
Drama Club
|
|
Future Farmers of America (FFA)
|
Justice Equity Diversity & Inclusion (JEDI)
|
|
Lyndon Institute Design Studio Future Business Leaders of America Club (LIDS)
|
Lyndon Institute Select Chorus
|
|
National Art Honor Society
|
National Honor Society
|
|
National Technical Honor Society
|
Scholars Bowl
|
|
Science Club
|
SkillsUSA
|
|
Student Council
|
Upward Bound at Lyndon Institute
|
|
Vermont Future Business Leaders of America (FBLA)
|
and Writers Workshop. Non-curricular activities include Book Club
|
|
Environmental Club
|
Fencing Club
|
|
Film Scores Appreciation Club
|
GLAMM (Gay
|
|
Lesbian
|
and Many More)
|
|
LI Anglers
|
Magic the Gathering/Dungeons and Dragons
|
|
Model United Nations
|
Music Jamming Club
|
|
NEK Clayshooters
|
Outing Club
|
|
School Newspaper
|
Sustainability Club
|
|
The Understudies Film Club
|
The Viking Vault
|
|
Viking Botsters
|
Viking Builders & Design Club
|
|
and Wargame Club.
|
|
Chorus Dàn đồng ca
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Guitar Đàn ghi ta
|
Instrumental Ensemble
|
|
Jazz Band
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
|
Chorus Dàn đồng ca
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Guitar Đàn ghi ta
|
Instrumental Ensemble
|
|
Jazz Band
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
|
Music Studio Phòng thu âm
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Piano Piano
|
Treble Choir
|
|
2D Design Thiết kế 2D
|
2D Studio Art Nghệ thuật phòng thu 2D
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Drawing Hội họa
|
|
Oil Painting Tranh sơn dầu
|
Printmaking In ấn
|
|
Sculpture Điêu khắc
|
Watercolor Màu nước
|
|
Metal Kim loại
|
Mixed Media Truyền thông hỗn hợp
|
|
Rock Nhạc Rock
|
Theater Nhà hát
|
|
Film Phim điện ảnh
|
Film Studies Nghiên cứu phim
|