| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 1 + |
| #3 | Harvard College | 1 + |
| #6 | University of Chicago | 1 + |
| #7 | University of Pennsylvania | 1 + |
| #10 | Northwestern University | 1 + |
| #12 | Dartmouth College | 1 + |
| #13 | Vanderbilt University | 1 + |
| #15 | Washington University in St. Louis | 1 + |
| LAC #3 | Pomona College | 1 + |
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
|
Statistics Thống kê
|
Comparative Government and Politics Chính phủ và chính trị học so sánh
|
|
European History Lịch sử châu Âu
|
Human Geography Địa lý và con người
|
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
World History Lịch sử thế giới
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
|
Research Nghiên cứu chuyên đề
|
Seminar Thảo luận chuyên đề
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Fencing Đấu kiếm
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Fencing Đấu kiếm
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Black Student Union
|
Cooking & Baking Club
|
|
Crossroads Literary Magazine
|
Dungeons and Dragons Club
|
|
Generation Green (Ecology Club)
|
Helping Hands (Service Club)
|
|
Black Student Union
|
Cooking & Baking Club
|
|
Crossroads Literary Magazine
|
Dungeons and Dragons Club
|
|
Generation Green (Ecology Club)
|
Helping Hands (Service Club)
|
|
History Club
|
Hispanic Student Coalition
|
|
Mariner (School Yearbook)
|
Math Club
|
|
Mental Health Club
|
National Honor Society
|
|
Praise Dance
|
Robotics Club
|
|
Speech Team
|
Stage Techs
|
|
Student Council
|
Spartan Star (Student Newspaper)
|
|
Tai Chi Club
|
Video Crew (Broadcasting)
|
|
Women's Club
|
and Teen Bible Study and Faith Sharing.
|
|
Band Ban nhạc
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Music Âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Singing Ca hát
|
Speech Diễn thuyết
|
|
Band Ban nhạc
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Music Âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Singing Ca hát
|
Speech Diễn thuyết
|
|
Theater Nhà hát
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Color Màu sắc
|
Drawing Hội họa
|
|
Film Phim điện ảnh
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
|
Painting Hội họa
|
Sculpture Điêu khắc
|
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
Art Nghệ thuật
|
|
Design Thiết kế
|