| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 15 |
| #2 | Columbia University | 18 |
| #2 | Harvard College | 20 |
| #5 | Yale University | 20 |
| LAC #1 | Williams College | 6 |
| #6 | Stanford University | 18 |
| #6 | University of Chicago | 18 |
| #8 | University of Pennsylvania | 46 |
| #9 | Duke University | 31 |
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Crew Đua thuyền
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Fencing Đấu kiếm
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Crew Đua thuyền
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Fencing Đấu kiếm
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Squash Bóng quần
|
Strength and Conditioning Luyện tập thể lực
|
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Ultimate Frisbee Ném đĩa
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Water Polo Bóng nước
|
|
Yearbook
|
Math Team
|
|
Riverdale Community Partners
|
Riverdale Criminal Justice Coalition
|
|
Robotics
|
Girls Who Code
|
|
Yearbook
|
Math Team
|
|
Riverdale Community Partners
|
Riverdale Criminal Justice Coalition
|
|
Robotics
|
Girls Who Code
|
|
Challenged Athletes Foundation
|
and Animal Welfare Club
|
|
Acting Diễn xuất
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Music Âm nhạc
|
Playwriting Biên kịch
|
|
Public Speaking Nói trước công chúng
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Acting Diễn xuất
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Music Âm nhạc
|
Playwriting Biên kịch
|
|
Public Speaking Nói trước công chúng
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Drawing Hội họa
|
Film Phim điện ảnh
|
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
Painting Hội họa
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Sculpture Điêu khắc
|
|
Visual Arts
|
Architecture Kiến trúc
|
|
Art Nghệ thuật
|
Design Thiết kế
|
|
Design Lab Phòng thí nghiệm thiết kế
|
Design Thinking Tư duy thiết kế
|
|
Tech Theater Nhà hát công nghệ
|
Yearbook
|