| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #2 | Columbia University | 1 |
| #2 | Harvard College | 2 |
| #5 | Yale University | 1 |
| #6 | Stanford University | 1 |
| #8 | University of Pennsylvania | 1 |
| #14 | Brown University | 1 |
| #17 | Cornell University | 1 |
| #17 | Rice University | 1 |
| #20 | University of California: Los Angeles | 1 |
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Japanese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Japanese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
|
Precalculus Tiền vi phân
|
Statistics Thống kê
|
|
Comparative Government and Politics Chính phủ và chính trị học so sánh
|
European History Lịch sử châu Âu
|
|
Human Geography Địa lý và con người
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
Psychology Tâm lý học
|
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
World History Lịch sử thế giới
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Art History Lịch sử nghệ thuật
|
|
Music Theory Lý thuyết âm nhạc
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Fencing Đấu kiếm
|
Golf Gôn
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Rowing Chèo thuyền
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Fencing Đấu kiếm
|
Golf Gôn
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Rowing Chèo thuyền
|
|
Soccer Bóng đá
|
|
Dancing Club
|
Student Goverment
|
|
Ultimate Frisebee Club
|
Fishing Club
|
|
Peer Counseling
|
Chess Club
|
|
Music Âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Fashion Design Thiết kế thời trang
|
Art Nghệ thuật
|