| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 1 + |
| #2 | Columbia University | 1 + |
| #2 | Harvard College | 1 + |
| Art #3 | Rhode Island School of Design | 1 + |
| #5 | Yale University | 1 + |
| LAC #1 | Williams College | 1 + |
| #6 | Stanford University | 1 + |
| #8 | University of Pennsylvania | 1 + |
| #9 | Johns Hopkins University | 1 + |
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Chemistry Hóa học
|
|
Spanish Literature and Culture Văn học và văn hóa Tây Ban Nha
|
Music Theory Lý thuyết âm nhạc
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Golf Gôn
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Soccer Bóng đá
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Golf Gôn
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Soccer Bóng đá
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
American Red Cross Club
|
Art of Chinese Calligraphy
|
|
Art of Chinese Tea Club
|
Book Club
|
|
Broadway Club
|
French Culture Club
|
|
American Red Cross Club
|
Art of Chinese Calligraphy
|
|
Art of Chinese Tea Club
|
Book Club
|
|
Broadway Club
|
French Culture Club
|
|
C.A.R.E. Club
|
Do it Yourself Club
|
|
Earthology Club
|
Education for Elibou
|
|
Fan Club
|
Fishing and Environmental Club
|
|
Flight Club
|
Food and Culture Club
|
|
Girls Learn International (GLI) Club
|
Grilling And Chilling Club
|
|
Hoops and Balls
|
Magic Club
|
|
Math Club
|
Photography Club
|
|
Queer-Straight Alliance (QSA)
|
Rocketry Club
|
|
Running Club
|
SA Tech Corps
|
|
Schools for Kabul Club
|
Soccer Club
|
|
Sonoma Academy Animal Club (SAAC)
|
Sonoma Academy Car Club (SACC)
|
|
Surfing Club
|
Tea Club
|
|
Trivia Club
|
Model UN Club
|
|
LLC
|
|
Acting Diễn xuất
|
Band Ban nhạc
|
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Choreography Biên đạo múa
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Acting Diễn xuất
|
Band Ban nhạc
|
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Choreography Biên đạo múa
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Guitar Đàn ghi ta
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Music Âm nhạc
|
Musicianship Tài năng âm nhạc
|
|
Percussion Bộ gõ
|
Production Sản xuất
|
|
Singing Ca hát
|
Songwriting Sáng tác
|
|
Theater Nhà hát
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
Drawing Hội họa
|
|
Fiber Art Nghệ thuật dệt
|
Filmmaking Làm phim
|
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
Painting Hội họa
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Sculpture Điêu khắc
|
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
Woodworking Chế tác đồ gỗ
|
|
Art Nghệ thuật
|
Mosaics Nghệ thuật khảm
|
|
Storytelling Kể chuyện
|
Tech Theater Nhà hát công nghệ
|
|
Yearbook
|