| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| Art #1 | School of the Art Institute of Chicago | 1 |
| #23 | Georgetown University | 1 |
| #28 | University of Florida | 1 |
| #34 | University of California: San Diego | 1 |
| #34 | University of Rochester | 1 |
| #42 | Case Western Reserve University | 1 |
| #42 | Tulane University | 6 |
| #47 | University of Illinois at Urbana-Champaign | 1 |
| #49 | Purdue University | 1 |
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Physics 2 Vật lý 2
|
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Physics 2 Vật lý 2
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
|
Statistics Thống kê
|
European History Lịch sử châu Âu
|
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
World History Lịch sử thế giới
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Football Bóng đá
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Football Bóng đá
|
|
Golf Gôn
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Swimming Bơi lội
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Admissions Ambassadors
|
Anime Club
|
|
Art Club
|
Black Student Union
|
|
Book Club
|
Broadcast/Podcast Production
|
|
Admissions Ambassadors
|
Anime Club
|
|
Art Club
|
Black Student Union
|
|
Book Club
|
Broadcast/Podcast Production
|
|
Chess Club
|
Civics Club
|
|
Cloaks & Dresses
|
Diversity Club
|
|
Eco Warriors
|
Film Club
|
|
GSA
|
The Halo
|
|
Helping Hands Club
|
International Club
|
|
Jewelry Fabrication and Design Club
|
Key Club
|
|
The Lyre
|
Makerspace Club
|
|
Model United Nations
|
National Honor Society
|
|
Performing Arts Club
|
Quiz Bowl
|
|
Red Cross Club
|
Science Olympiad
|
|
The Shield (yearbook)
|
Spanish Club
|
|
Speech and Debate
|
StM Squad
|
|
Student Government
|
Women’s Club
|
|
Band Ban nhạc
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Theater Nhà hát
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
|
Band Ban nhạc
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Theater Nhà hát
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
|
Drawing Hội họa
|
Film Production Sản xuất phim
|
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
Media Phương tiện truyền thông
|
|
Painting Hội họa
|
Printmaking In ấn
|
|
Sculpture Điêu khắc
|
Art Nghệ thuật
|
|
Design Thiết kế
|
Tech Theater Nhà hát công nghệ
|