| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 1 + |
| #2 | Massachusetts Institute of Technology | 1 + |
| #5 | Yale University | 1 + |
| #6 | University of Chicago | 1 + |
| #19 | University of Notre Dame | 1 + |
| #20 | University of California: Los Angeles | 1 + |
| #28 | New York University | 1 + |
| #34 | University of Rochester | 1 + |
| #42 | Boston University | 1 + |
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Italian Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Ý
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Italian Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Ý
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
|
Precalculus Tiền vi phân
|
Statistics Thống kê
|
|
European History Lịch sử châu Âu
|
Psychology Tâm lý học
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
World History Lịch sử thế giới
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Music Theory Lý thuyết âm nhạc
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
Fly-Fishing Câu cá bằng ruồi
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Environmental Club
|
Garden Club: Veggie Lions
|
|
Justice League
|
Recycling Corps
|
|
Respect Life Club
|
SADD
|
|
Environmental Club
|
Garden Club: Veggie Lions
|
|
Justice League
|
Recycling Corps
|
|
Respect Life Club
|
SADD
|
|
Academic Team
|
Coding Club
|
|
Debate Club
|
Math Team
|
|
Scholastic Bowl Team
|
Sign Language Club
|
|
National Art Honor Society
|
National Chinese Honor Society
|
|
National French Honor Society
|
National Honor Society
|
|
National Italian Honor Society
|
National Math Honor Society
|
|
National Spanish Honor Society
|
Tri M Music Honor Society
|
|
Ambassadors Club
|
Cahill Crazies
|
|
Campus Ministry Team
|
F.I.R.E. Crew
|
|
LINK Crew
|
Student Council
|
|
Asian Cultural Club
|
French Club
|
|
International Club
|
Italian Club
|
|
Polish Club
|
Chamber Singers
|
|
Drama Club
|
Illustrators Club
|
|
Tech Crew
|
Theater Production
|
|
Viator Voice Newspaper
|
Viatome Yearbook
|
|
Anime Club
|
Film Club
|
|
Ping Pong Club
|
Powerlifting Club.
|
|
Band Ban nhạc
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Guitar Đàn ghi ta
|
Music Âm nhạc
|
|
Theater Nhà hát
|
Treble Choir
|
|
Band Ban nhạc
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Guitar Đàn ghi ta
|
Music Âm nhạc
|
|
Theater Nhà hát
|
Treble Choir
|
|
Digital Imaging Hình ảnh kỹ thuật số
|
Digital Music Nhạc kỹ thuật số
|
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
Film Phim điện ảnh
|
|
Media Phương tiện truyền thông
|
Visual Arts
|
|
2D Art Nghệ thuật 2D
|
3D Art Nghệ thuật 3D
|
|
Art Nghệ thuật
|
Publishing Xuất bản
|