| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 1 + |
| #9 | Northwestern University | 1 + |
| #13 | Dartmouth College | 1 + |
| #17 | Cornell University | 1 + |
| #17 | Rice University | 1 + |
| #23 | Georgetown University | 1 + |
| #23 | University of Michigan | 1 + |
| #25 | University of Virginia | 1 + |
| #27 | University of Southern California | 1 + |
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Equestrain Kỹ năng cưỡi ngựa
|
|
Figure Skating Trượt băng nghệ thuật
|
Football Bóng đá
|
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Equestrain Kỹ năng cưỡi ngựa
|
|
Figure Skating Trượt băng nghệ thuật
|
Football Bóng đá
|
|
Golf Gôn
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Mountain Biking Xe đạp địa hình
|
|
Running Điền kinh
|
Snowboarding Trượt ván trên tuyết
|
|
Soccer Bóng đá
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|