| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 15 |
| #2 | Columbia University | 22 |
| #2 | Harvard College | 11 |
| #2 | Massachusetts Institute of Technology | 5 |
| Art #3 | Rhode Island School of Design | 5 + |
| #5 | Yale University | 11 |
| LAC #1 | Williams College | 5 + |
| #6 | Stanford University | 8 |
| #6 | University of Chicago | 29 |
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Mountain Biking Xe đạp địa hình
|
Rowing Chèo thuyền
|
|
Sailing Đua thuyền buồm
|
Soccer Bóng đá
|
|
Squash Bóng quần
|
Swimming Bơi lội
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Ultimate Frisbee Ném đĩa
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Competitive Club Soccer
|
Fairfield Farm Ecosytems and Adventure Team (FFEAT)
|
|
Woods Squad
|
Fly Fishing
|
|
Club Hockey
|
Running
|
|
Competitive Club Soccer
|
Fairfield Farm Ecosytems and Adventure Team (FFEAT)
|
|
Woods Squad
|
Fly Fishing
|
|
Club Hockey
|
Running
|
|
Club Basketball
|
Club Squash
|
|
Yoga
|
Dance Company
|
|
Math Team
|
SEED
|
|
Exercise & Fitness
|
Early AM Exercise & Fitness
|
|
Dynamic Training
|
Golf
|
|
Hotchkiss Dramatic Association (HDA)
|
Mischianza (yearbook)
|
|
Fairfield Farm Ecosystem and Adventure Team (FFEAT)
|
Robotics/EFX Lab
|
|
Community Service
|
Ceramics
|
|
Dance
|
Sports Media
|
|
Acting Diễn xuất
|
Band Ban nhạc
|
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
Chamber Orchestra Dàn nhạc thính phòng
|
|
Choreography Biên đạo múa
|
Chorus Dàn đồng ca
|
|
Acting Diễn xuất
|
Band Ban nhạc
|
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
Chamber Orchestra Dàn nhạc thính phòng
|
|
Choreography Biên đạo múa
|
Chorus Dàn đồng ca
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Directing Đạo diễn
|
|
Jazz Nhạc jazz
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Theory Nhạc lý
|
Playwriting Biên kịch
|
|
Production Sản xuất
|
Recording Ghi âm
|
|
Vocal Thanh nhạc
|
Art History Lịch sử mỹ thuật
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Digital Media Truyền thông kỹ thuật số
|
|
Drawing Hội họa
|
Film Production Sản xuất phim
|
|
Painting Hội họa
|
Photography Nhiếp ảnh
|
|
Portfolio Bộ sưu tập
|
Printmaking In ấn
|
|
Sculpture Điêu khắc
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
|
Video Production Sản xuất video
|
Architecture Kiến trúc
|
|
Tech Theater Nhà hát công nghệ
|