| Thứ tự | Loại chi phí | SChi phí |
|---|---|---|
| #1 | Học phí & Phí nhập học | $66,200 |
| #2 | Ăn uống | Bao gồm |
| Tổng chi phí: | $66,200 |
| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #2 | Columbia University | 2 |
| #6 | University of Chicago | 2 |
| #14 | Brown University | 1 |
| #17 | Cornell University | 3 |
| #20 | University of California: Los Angeles | 1 |
| #21 | Emory University | 1 |
| #22 | University of California: Berkeley | 2 |
| #23 | Georgetown University | 2 |
| #23 | University of Michigan | 1 |
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Chemistry Hóa học
|
|
Statistics Thống kê
|
Comparative Government and Politics Chính phủ và chính trị học so sánh
|
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Chemistry Hóa học
|
|
Statistics Thống kê
|
Comparative Government and Politics Chính phủ và chính trị học so sánh
|
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
|
Computer Science AB Khoa học máy tính AB
|
Human Geography Địa lý và con người
|
|
World History Lịch sử thế giới
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
History: Research Seminar
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Climbing Leo núi đá
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Diving Lặn
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Climbing Leo núi đá
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Diving Lặn
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Equestrain Kỹ năng cưỡi ngựa
|
|
Best Buddies
|
Middle Eastern Students Association
|
|
Songwriting Club
|
K-Pop Club
|
|
Morgan's Message Club
|
Red Cross Club
|
|
Best Buddies
|
Middle Eastern Students Association
|
|
Songwriting Club
|
K-Pop Club
|
|
Morgan's Message Club
|
Red Cross Club
|
|
Cooking Club
|
Sexual Assault & Consent Awareness
|
|
The Evergreen Project
|
Black Students Union
|
|
WEARTH
|
Judaism at Madeira
|
|
Madeira Arts Club
|
Madeira Speakers Club/Snails Speak Spark
|
|
Student Democratic Union
|
Neurodivergent Students Association
|
|
Madeira Musicians Association
|
STEM Club
|
|
Maker Club
|
Korean Culture Club
|
|
Critical Thinking & Conflict Transformation
|
Go Pursue
|
|
Model UN Club
|
Muslim Students Association
|
|
Hands United
|
Marine Biology & Science Club
|
|
Chinese Culture Club
|
Classics Club
|
|
Focus
|
Global Politics & Culture Club
|
|
Make A Wish Club
|
Pre-Health Club
|
|
Business & Economics Club
|
Reach For the Stars
|
|
Save The Children
|
Debate Club
|
|
The Madeira Astronomy Club
|
Snails Prevail
|
|
French Club
|
Girl Up
|
|
Girls Who Code
|
Trivia Club
|
|
Math Club
|
Amnesty International
|
|
Girl Tech
|
Gender-Sexuality Alliance
|
|
South Asian Students Association
|
|
Painting Hội họa
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
Photography Nhiếp ảnh
|
|
Acting Diễn xuất
|
Directing Đạo diễn
|
|
Painting Hội họa
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
Photography Nhiếp ảnh
|
|
Acting Diễn xuất
|
Directing Đạo diễn
|
|
Chamber Orchestra Dàn nhạc thính phòng
|
Chorus Dàn đồng ca
|
|
Public Speaking Nói trước công chúng
|
Stagecraft Nghệ thuật viết kịch
|
|
Voice Thanh nhạc
|
3D Design Thiết kế 3D
|
|
Fashion Design Thiết kế thời trang
|
Printmaking In ấn
|
|
Visual Arts
|
Audition Thử âm
|
|
Design Thiết kế
|