| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 1 + |
| #2 | Columbia University | 1 + |
| Art #3 | Rhode Island School of Design | 1 + |
| #6 | Stanford University | 1 + |
| #9 | Northwestern University | 1 + |
| Art #9 | Pratt Institute | 1 + |
| #14 | Brown University | 1 + |
| #17 | Cornell University | 1 + |
| #20 | University of California: Los Angeles | 1 + |
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
|
Asian Student Alliance
|
Black Student
Union
|
|
Chorus
|
Community Service Club
|
|
Creative Writing
|
Gay
-Straight Alliance
|
|
Asian Student Alliance
|
Black Student
Union
|
|
Chorus
|
Community Service Club
|
|
Creative Writing
|
Gay
-Straight Alliance
|
|
High School Musical
|
Jewish Culture Club
|
|
Latinx Club
|
Model UN
|
|
Moot Court
|
Multi-genre Band
|
|
National Honor Society
|
New York State Science Honor
Society
|
|
Rho Kappa Social Studies Honor Society
|
Orchestra
|
|
Social Committee
|
Stage Crew
|
|
Student Council
|
Student
Newspaper
|
|
Tri-M Music Honor Society
|
Web Design
|
|
Yearbook.
|
|
Band Ban nhạc
|
Chorus Dàn đồng ca
|
|
Music Theory Nhạc lý
|
Orchestra Dàn nhạc giao hưởng
|
|
Songwriting Sáng tác
|
Theater Nhà hát
|
|
Band Ban nhạc
|
Chorus Dàn đồng ca
|
|
Music Theory Nhạc lý
|
Orchestra Dàn nhạc giao hưởng
|
|
Songwriting Sáng tác
|
Theater Nhà hát
|
|
Theater Design Thiết kế sân khấu
|
Fiber Art Nghệ thuật dệt
|
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
Watercolor Màu nước
|
|
Woodworking Chế tác đồ gỗ
|
Lighting Design Thiết kế ánh sáng
|
|
Tech Design Thiết kế kỹ thuật
|
Tech Theater Nhà hát công nghệ
|