| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 4 |
| #2 | Columbia University | 4 |
| #2 | Harvard College | 17 |
| #2 | Massachusetts Institute of Technology | 9 |
| #5 | Yale University | 6 |
| LAC #1 | Williams College | 3 |
| #6 | Stanford University | 3 |
| #8 | University of Pennsylvania | 3 |
| #9 | Northwestern University | 5 |
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Statistics Thống kê
|
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
Latin Tiếng Latin
|
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Crew Đua thuyền
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Crew Đua thuyền
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Sailing Đua thuyền buồm
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Squash Bóng quần
|
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Allegro
|
Amnesty
|
|
Banner
|
Chess Club
|
|
Conserve Our World (COW)
|
Ethics
|
|
Allegro
|
Amnesty
|
|
Banner
|
Chess Club
|
|
Conserve Our World (COW)
|
Ethics
|
|
Greater Boston Food Bank
|
Mock Trial
|
|
Robotics
|
TEDxWinsor
|
|
and Venture Capital and Entrepreneurship.
|
|
Acting Diễn xuất
|
Chamber Orchestra Dàn nhạc thính phòng
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Directing Đạo diễn
|
|
Guitar Đàn ghi ta
|
Music Âm nhạc
|
|
Acting Diễn xuất
|
Chamber Orchestra Dàn nhạc thính phòng
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Directing Đạo diễn
|
|
Guitar Đàn ghi ta
|
Music Âm nhạc
|
|
Piano Piano
|
Songwriting Sáng tác
|
|
Theater Nhà hát
|
Theater Design Thiết kế sân khấu
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
|
Drawing Hội họa
|
Painting Hội họa
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Portfolio Bộ sưu tập
|
|
Printmaking In ấn
|
Sculpture Điêu khắc
|
|
Video Truyền hình
|
Visual Arts
|
|
Architecture Kiến trúc
|
Art Nghệ thuật
|
|
Design Thiết kế
|
Rock Nhạc Rock
|
|
Tech Theater Nhà hát công nghệ
|