| Thứ tự | Loại chi phí | SChi phí |
|---|---|---|
| #1 | Học phí & Phí nhập học | $66,925 Bắt buộc |
| #2 | Chi phí Sinh viên quốc tế | $1,750 Bắt buộc |
| #3 | Bảo hiểm sức khỏe | Bắt buộc |
| Tổng chi phí: | $68,675 |
| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| Art #2 | California Institute of the Arts | 1 + |
| Art #4 | Maryland Institute College of Art | 1 + |
| LAC #1 | Williams College | 1 + |
| Art #8 | Pratt Institute | 1 + |
| Art #9 | Massachusetts College of Art and Design | 1 + |
| #14 | Brown University | 1 + |
| #14 | Vanderbilt University | 1 + |
| #20 | University of California: Los Angeles | 1 + |
| #22 | University of California: Berkeley | 1 + |
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Psychology Tâm lý học
|
|
Chemistry Hóa học
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Psychology Tâm lý học
|
|
Chemistry Hóa học
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Statistics Thống kê
|
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Golf Gôn
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Tennis Quần vợt
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Golf Gôn
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Mountain Biking Xe đạp địa hình
|
|
Skiing Trượt tuyết
|
Snowboarding Trượt ván trên tuyết
|
|
A Cappella
|
Admission Ambassador
|
|
American Red Cross
|
Dorm Proctor
|
|
Spaulding Youth Center
|
Yearbook
|
|
A Cappella
|
Admission Ambassador
|
|
American Red Cross
|
Dorm Proctor
|
|
Spaulding Youth Center
|
Yearbook
|
|
Music Ensemble
|
Chess Club
|
|
Women's Interest Club
|
Philosophy Club
|
|
Table Tennis Club
|
MakerSpace
|
|
Student Government
|
Granite State Challenge
|
|
Music Club
|
Community Service
|
|
International Club
|
Health and Wellness
|
|
Student Activities Leadership Training (S.A.L.T)
|
Marketing and Student Media Club
|
|
Strength and Conditioning Program
|
Tiltonian Newspaper
|
|
Eco Club
|
Tilton Activity Board
|
|
Music Âm nhạc
|
Theater Nhà hát
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Performing Biểu diễn
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
|
Music Âm nhạc
|
Theater Nhà hát
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Performing Biểu diễn
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
|
Drawing Hội họa
|
Filmmaking Làm phim
|
|
Painting Hội họa
|
Portfolio Bộ sưu tập
|