| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| Art #18 | Columbia College Chicago | 1 + |
| #25 | New York University | 1 + |
| LAC #6 | Carleton College | 1 + |
| #38 | University of Wisconsin-Madison | 1 + |
| #44 | Georgia Institute of Technology | 1 + |
| #51 | Purdue University | 1 + |
| #51 | Villanova University | 1 + |
| #55 | Florida State University | 1 + |
| #55 | Rhodes College | 1 + |
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Physics 2 Vật lý 2
|
|
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Physics 2 Vật lý 2
|
|
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Statistics Thống kê
|
|
Human Geography Địa lý và con người
|
Psychology Tâm lý học
|
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Badminton Cầu lông
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Bowling Bowling
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Badminton Cầu lông
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Bowling Bowling
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
Fly-Fishing Câu cá bằng ruồi
|
|
Golf Gôn
|
Gymnastics Thể dục dụng cụ
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Swimming Bơi lội
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
ACES (Academic Challenge) State Champions
|
Anchored
|
|
Chapel Committee
|
Bridge Builders Club
|
|
Nationally Competitive DECA
|
ESports
|
|
ACES (Academic Challenge) State Champions
|
Anchored
|
|
Chapel Committee
|
Bridge Builders Club
|
|
Nationally Competitive DECA
|
ESports
|
|
Fine Arts
|
Intramurals
|
|
Mock Trial
|
Peer Tutoring
|
|
Pep Band
|
Pit Orchestra
|
|
Praise Team
|
Scholastic Bowl
|
|
Strategy Gaming Club
|
Student Council
|
|
Student Dance and Activities Committee (SDAC)
|
Technology Club
|
|
VEX Robotics
|
Worldview Club
|
|
Yearbook Club
|
Young Life Chapter for High School Students
|
|
High School Unstoppable Bible Study
|
|
Band Ban nhạc
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
|
Choir Dàn đồng ca
|
Choral
|
|
Instrumental Ensemble
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Band Ban nhạc
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
|
Choir Dàn đồng ca
|
Choral
|
|
Instrumental Ensemble
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Music Âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Musicianship Tài năng âm nhạc
|
Animation Hoạt hình
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Digital Art Nghệ thuật số
|
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
Painting Hội họa
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Printmaking In ấn
|
|
Sculpture Điêu khắc
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
|
Art Nghệ thuật
|