| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 1 |
| #2 | Columbia University | 1 |
| #8 | University of Pennsylvania | 4 |
| #14 | Brown University | 2 |
| LAC #3 | Swarthmore College | 1 |
| #19 | University of Notre Dame | 1 |
| #20 | University of California: Los Angeles | 1 |
| #21 | Emory University | 2 |
| #23 | Georgetown University | 2 |
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Soccer Bóng đá
|
Squash Bóng quần
|
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Wrestling Đấu vật
|
|
The Rubble
|
Pride Club
|
|
Lit Page
|
Model UN
|
|
B+
|
Robotics Club
|
|
The Rubble
|
Pride Club
|
|
Lit Page
|
Model UN
|
|
B+
|
Robotics Club
|
|
Beekeeping Club
|
and Black Student Association.
|
|
Acting Diễn xuất
|
Band Ban nhạc
|
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Guitar Đàn ghi ta
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Acting Diễn xuất
|
Band Ban nhạc
|
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Guitar Đàn ghi ta
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Music Âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Production Sản xuất
|
Vocal Thanh nhạc
|
|
2D Studio Art Nghệ thuật phòng thu 2D
|
3D Studio Art Nghệ thuật phòng thu 3D
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Drawing Hội họa
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
|
Woodworking Chế tác đồ gỗ
|
Art Nghệ thuật
|
|
Design Thiết kế
|
Mixed Media Truyền thông hỗn hợp
|
|
Yearbook
|