| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| LAC #1 | Williams College | 1 + |
| #7 | University of Pennsylvania | 1 + |
| #22 | Carnegie Mellon University | 1 + |
| #22 | Georgetown University | 1 + |
| #25 | University of Virginia | 1 + |
| #44 | Northeastern University | 1 + |
| #89 | University of Delaware | 1 + |
| LAC #18 | Barnard College | 1 + |
| #105 | Drexel University | 1 + |
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Statistics Thống kê
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
Psychology Tâm lý học
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Statistics Thống kê
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
Psychology Tâm lý học
|
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
Golf Gôn
|
|
Soccer Bóng đá
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
Golf Gôn
|
|
Soccer Bóng đá
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Student Journalism
|
French Club
|
|
Instrumental Ensemble
|
International Thespian Society
|
|
Music/Rock Band Club
|
National Honor Society
|
|
Student Journalism
|
French Club
|
|
Instrumental Ensemble
|
International Thespian Society
|
|
Music/Rock Band Club
|
National Honor Society
|
|
Robotics Club
|
School Store
|
|
Spanish Club
|
Sports
|
|
Student Government Association
|
TEAMS Club
|
|
Technical Theater
|
Theater
|
|
Ultimate Frisbee Club
|
Writing Club
|
|
Yearbook
|
Yoga Club
|
|
Acting Diễn xuất
|
Band Ban nhạc
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Musical Theatre
|
|
Play Production Sản xuất kịch sân khấu
|
Playwriting Biên kịch
|
|
Acting Diễn xuất
|
Band Ban nhạc
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Musical Theatre
|
|
Play Production Sản xuất kịch sân khấu
|
Playwriting Biên kịch
|
|
Production Sản xuất
|
Theater Nhà hát
|
|
Vocal Thanh nhạc
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Digital Art Nghệ thuật số
|
Drawing Hội họa
|
|
Sculpture Điêu khắc
|
Art Nghệ thuật
|
|
Yearbook
|