| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 7 |
| #2 | Columbia University | 1 |
| #2 | Harvard College | 23 |
| #2 | Massachusetts Institute of Technology | 3 |
| #5 | Yale University | 8 |
| LAC #1 | Williams College | 7 |
| #6 | Stanford University | 2 |
| #6 | University of Chicago | 8 |
| #8 | University of Pennsylvania | 4 |
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Latin Tiếng Latin
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Latin Tiếng Latin
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
Precalculus Tiền vi phân
|
|
Statistics Thống kê
|
European History Lịch sử châu Âu
|
|
Human Geography Địa lý và con người
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Art History Lịch sử nghệ thuật
|
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Crew Đua thuyền
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Football Bóng đá
|
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Crew Đua thuyền
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Football Bóng đá
|
|
Golf Gôn
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Nordic Skiing Trượt tuyết băng đồng
|
|
Sailing Đua thuyền buồm
|
Soccer Bóng đá
|
|
Squash Bóng quần
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Asian Affinity
|
Bible Study
|
|
Boys of the Book
|
Business Club
|
|
Capital Management
|
Car Club
|
|
Asian Affinity
|
Bible Study
|
|
Boys of the Book
|
Business Club
|
|
Capital Management
|
Car Club
|
|
Ceramics Club
|
Chess Club
|
|
Chinese Cooking Club
|
Classics Club
|
|
Computer Science Club
|
Creative Writing Club
|
|
Critical Music Club
|
Dead Poet's Society
|
|
Drawing & Painting Club
|
Drone Club
|
|
French Club
|
Greek Club
|
|
Hispanic Heritage Club
|
Lyceum/Debate
|
|
Math Club
|
Media Club
|
|
Melvoin's Mensches
|
Mock Trial
|
|
Model UN/Global Affairs
|
Mountaineering Club
|
|
Music Mates
|
Robotics
|
|
Science Bowl
|
Spanish Club
|
|
Sports Analytics Club
|
STEM Club
|
|
Venture Capital Club
|
Veterans Club.
|
|
Acting Diễn xuất
|
Band Ban nhạc
|
|
Jazz Band
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
|
Piano Piano
|
Art History Lịch sử mỹ thuật
|
|
Acting Diễn xuất
|
Band Ban nhạc
|
|
Jazz Band
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
|
Piano Piano
|
Art History Lịch sử mỹ thuật
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Drawing Hội họa
|
|
Film Phim điện ảnh
|
Painting Hội họa
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Woodworking Chế tác đồ gỗ
|
|
Art Nghệ thuật
|
Digital Video Video kỹ thuật số
|