| Thứ tự | Loại chi phí | SChi phí |
|---|---|---|
| #1 | Học phí | $39,000 Bắt buộc |
| #2 | Phí nhập học | $32,000 Bắt buộc |
| #3 | Học phí & Phí nhập học | $71,000 |
| #4 | Lệ phí chung | $6,500 Bắt buộc |
| #5 | Bảo hiểm sức khỏe | Bao gồm |
| #6 | Sách | Bao gồm |
| #7 | Ăn uống | Bao gồm |
| Tổng chi phí: | $77,500 |
| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| Art #1 | School of the Art Institute of Chicago | 1 |
| #6 | Stanford University | 1 |
| Parsons The New School for Design | 1 | |
| #9 | Johns Hopkins University | 1 |
| LAC #2 | Amherst College | 1 |
| #14 | Brown University | 1 |
| #27 | University of Southern California | 1 |
| #28 | New York University | 2 |
| #28 | University of California: Santa Barbara | 1 |
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Statistics Thống kê
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Statistics Thống kê
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
Human Geography Địa lý và con người
|
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
|
|
Spanish Literature and Culture Văn học và văn hóa Tây Ban Nha
|
World History Lịch sử thế giới
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
|
Calculus Honors
|
Statistics Honors
|
|
Introduction to Abstract Mathematical Thought Honors
|
Multivariable Calculus Honors
|
|
Algebra II Honors
|
Pre-Calculus Honors
|
|
Calculus Honors
|
Statistics Honors
|
|
Introduction to Abstract Mathematical Thought Honors
|
Multivariable Calculus Honors
|
|
Algebra II Honors
|
Pre-Calculus Honors
|
|
Biology Honors
|
Chemistry Honors
|
|
Physics Honors
|
Honors Literature 1: Society and the Individual
|
|
Honors Literature 2: Journeys
|
Honors Literature 3: Independence
|
|
Honors Literature 4: Critical Lenses
|
World History Honors
|
|
World History: Global Conflicts Honors
|
United States History Survey Honors
|
|
Legal Concepts Honors
|
|
Climbing Leo núi đá
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Ultimate Frisbee Ném đĩa
|
|
Climbing Leo núi đá
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Ultimate Frisbee Ném đĩa
|
|
Golf Gôn
|
Tennis Quần vợt
|
|
Badminton Cầu lông
|
Baseball Bóng chày
|
|
Equestrain Kỹ năng cưỡi ngựa
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
|
Hiking Đi bộ đường dài
|
Squash Bóng quần
|
|
Swimming Bơi lội
|
Yoga Yoga
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
|
Pickleball
|
Soccer Bóng đá
|
|
Archery Bắn cung
|
Bowling Bowling
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Kayaking Chèo thuyền kayak
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Rowing Chèo thuyền
|
|
Rugby Bóng bầu dục Anh
|
Skateboarding Trượt ván
|
|
Skiing Trượt tuyết
|
Snowboarding Trượt ván trên tuyết
|
|
Surfing Lướt sóng
|
Table Tennis Bóng bàn
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Water Polo Bóng nước
|
|
Model United Nations
|
Dance Team
|
|
DECA (Business Club)
|
Student Government
|
|
Mathematics Club
|
Community Service Club
|
|
Model United Nations
|
Dance Team
|
|
DECA (Business Club)
|
Student Government
|
|
Mathematics Club
|
Community Service Club
|
|
Economics Club
|
Diversity Committee
|
|
Science Club
|
Technology Club
|
|
Robotics Club
|
Investment Club
|
|
News Agency
|
Psychology Club
|
|
Language Learning Club
|
Chess Club
|
|
Board Game Club
|
Rocket Team
|
|
Campus Media Club
|
French Club
|
|
Italian Club
|
Fashion Club
|
|
Campus Newspaper
|
Campus Band
|
|
Interior Art Club
|
Debate Club
|
|
Coding Club
|
Spanish Club
|
|
Campus Yearbook
|
Studio Art Club
|
|
Test Prep Club
|
Choir Club
|
|
Photography Club
|
Meditation Club
|
|
Anime Club
|
Illustration & Comics Club
|
|
Classic English Program Club
|
Young Professional Certificate Club
|
|
Baseball Team
|
Basketball Team
|
|
Cross Country Team
|
Golf Team
|
|
Ultimate Frisbee Team
|
Soccer Team
|
|
Tennis Team
|
Volleyball Team
|
|
Handball Team
|
Futsal Team
|
|
Cheerleading Team
|
Badminton Team
|
|
Disc Golf Club
|
Pickleball Club
|
|
Yoga Club
|
Weight Training Club
|
|
Hiking Club
|
Flag Football Team
|
|
Mile Maker Running Club
|
Walking Club
|
|
Open Gym Club
|
Cooking & Baking Club
|
|
Magic Club
|
Chinese Culture Club
|
|
Manga Club
|
Green Environmental Club
|
|
Red Cross Volunteer Club
|
Asian Culture Club
|
|
Hispanic/Latino Student Association
|
Knitting & Craft Club
|
|
Astronomy Club
|
Speech Club
|
|
Film & Video Production Club
|
Drama & Theater Club
|
|
Jazz Band Club
|
Percussion Club
|
|
Piano Club
|
Entrepreneurship Club
|
|
Animal Welfare Club
|
Peer Tutoring Club
|
|
History Honor Club
|
Physics Olympiad Club
|
|
Chemistry Research Club
|
Biology Club
|
|
Public Speaking Club
|
Sustainable Development Club
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Guitar Đàn ghi ta
|
|
Music Technology Kỹ thuật âm nhạc
|
Piano Piano
|
|
Fashion Design Thiết kế thời trang
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Guitar Đàn ghi ta
|
|
Music Technology Kỹ thuật âm nhạc
|
Piano Piano
|
|
Fashion Design Thiết kế thời trang
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
|
Illustration Hình minh họa
|
Painting Hội họa
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Printmaking In ấn
|
|
Sculpture Điêu khắc
|
Acting Diễn xuất
|
|
Percussion Bộ gõ
|
Theater Nhà hát
|
|
Filmmaking Làm phim
|
Drawing Hội họa
|
|
Music Âm nhạc
|
Production Sản xuất
|
|
Choir Dàn đồng ca
|
Chorus Dàn đồng ca
|
|
Jazz Nhạc jazz
|