| Thứ tự | Loại chi phí | SChi phí |
|---|---|---|
| #1 | Học phí | $39,000 Bắt buộc |
| #2 | Phí nhập học | $32,000 Bắt buộc |
| #3 | Học phí & Phí nhập học | $71,000 |
| #4 | Lệ phí chung | $6,500 Bắt buộc |
| #5 | Bảo hiểm sức khỏe | Bao gồm |
| #6 | Sách | Bao gồm |
| #7 | Ăn uống | Bao gồm |
| Tổng chi phí: | $77,500 |
| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| Art #1 | School of the Art Institute of Chicago | 1 |
| LAC #1 | Williams College | 1 |
| #6 | Stanford University | 1 |
| #8 | University of Pennsylvania | 1 |
| #9 | Johns Hopkins University | 1 |
| #13 | Dartmouth College | 1 |
| #14 | Brown University | 1 |
| #20 | University of California: Los Angeles | 3 |
| #23 | Georgetown University | 1 |
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Statistics Thống kê
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Statistics Thống kê
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
Human Geography Địa lý và con người
|
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
|
|
Spanish Literature and Culture Văn học và văn hóa Tây Ban Nha
|
World History Lịch sử thế giới
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Calculus Honors
|
Statistics Honors
|
|
Introduction to Abstract Mathematical Thought Honors
|
Multivariable Calculus Honors
|
|
Algebra II Honors
|
Pre-Calculus Honors
|
|
Calculus Honors
|
Statistics Honors
|
|
Introduction to Abstract Mathematical Thought Honors
|
Multivariable Calculus Honors
|
|
Algebra II Honors
|
Pre-Calculus Honors
|
|
Biology Honors
|
Chemistry Honors
|
|
Physics Honors
|
Honors Literature 1: Society and the Individual
|
|
Honors Literature 2: Journeys
|
Honors Literature 3: Independence
|
|
Honors Literature 4: Critical Lenses
|
World History Honors
|
|
World History: Global Conflicts Honors
|
United States History Survey Honors
|
|
Legal Concepts Honors
|
|
Climbing Leo núi đá
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Ultimate Frisbee Ném đĩa
|
|
Climbing Leo núi đá
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Ultimate Frisbee Ném đĩa
|
|
Golf Gôn
|
Tennis Quần vợt
|
|
Badminton Cầu lông
|
Baseball Bóng chày
|
|
Equestrain Kỹ năng cưỡi ngựa
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
|
Hiking Đi bộ đường dài
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
Squash Bóng quần
|
Swimming Bơi lội
|
|
Yoga Yoga
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
Pickleball
|
|
Soccer Bóng đá
|
|
Model United Nations
|
Spanish
|
|
Baseball
|
Basketball
|
|
Cross Country
|
Golf
|
|
Model United Nations
|
Spanish
|
|
Baseball
|
Basketball
|
|
Cross Country
|
Golf
|
|
Ultimate Frisbee
|
Soccer
|
|
Tennis
|
Volleyball
|
|
Handball
|
Futsal
|
|
Cheerleading
|
Badminton
|
|
Dance Team
|
Disc Golf
|
|
Pickleball
|
Yoga
|
|
Weight Room
|
Hiking
|
|
Flag Football
|
Mile Maker (Run for fun)
|
|
Walking
|
Open Gym
|
|
DECA (Business Club)
|
Yearbook
|
|
Choir
|
Coding
|
|
Test Prep
|
Meditation
|
|
Anime
|
Illustration & Comics
|
|
Classic English Program
|
Young Professional Certificate
|
|
Student Government
|
Mathematics Club
|
|
Debate
|
Community Service Club
|
|
Economics Club
|
Diversity Committee
|
|
Science Club
|
Technology Club
|
|
Robotics Club
|
Investment Club
|
|
News Agency
|
Psychology Club
|
|
Language Learning Club
|
Chess Club
|
|
Board Game Club
|
Rocket Team
|
|
Campus Media Club
|
French Club
|
|
Italian Club
|
Fashion Club
|
|
Campus Newspaper
|
Campus yearbook
|
|
Studio Art
|
Campus Band
|
|
Interior Art Club
|
Photography
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Guitar Đàn ghi ta
|
|
Music Technology Kỹ thuật âm nhạc
|
Piano Piano
|
|
Fashion Design Thiết kế thời trang
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Guitar Đàn ghi ta
|
|
Music Technology Kỹ thuật âm nhạc
|
Piano Piano
|
|
Fashion Design Thiết kế thời trang
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
|
Illustration Hình minh họa
|
Painting Hội họa
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Printmaking In ấn
|
|
Sculpture Điêu khắc
|
Acting Diễn xuất
|
|
Percussion Bộ gõ
|
Theater Nhà hát
|
|
Filmmaking Làm phim
|
Drawing Hội họa
|
|
Music Âm nhạc
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|