| Thứ tự | Loại chi phí | SChi phí |
|---|---|---|
| #1 | Học phí & Phí nhập học | $71,400 Bắt buộc |
| #2 | Lệ phí chung | $3,800 Bắt buộc |
| #3 | Công nghệ | Bao gồm |
| #4 | Bảo hiểm sức khỏe | Bắt buộc |
| #5 | Sách | Bao gồm |
| #6 | Chi phí Trung tâm y tế | Bao gồm |
| Tổng chi phí: | $75,200 |
| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #27 | University of Southern California | 1 + |
| #49 | Northeastern University | 1 + |
| #62 | Rutgers University | 1 + |
| #68 | University of Minnesota: Twin Cities | 1 + |
| #117 | University of South Carolina: Columbia | 1 + |
| LAC #25 | Bates College | 1 + |
| Reed College | 1 + |
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Human Geography Địa lý và con người
|
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Human Geography Địa lý và con người
|
|
Statistics Thống kê
|
Psychology Tâm lý học
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Honors English II
|
Honors English III
|
|
Honors Math IV
|
Honors World History
|
|
ENG V01A College Composition
|
ENG V01B Introduction to Literature and Composition
|
|
Honors English II
|
Honors English III
|
|
Honors Math IV
|
Honors World History
|
|
ENG V01A College Composition
|
ENG V01B Introduction to Literature and Composition
|
|
MATH V03 Intermediate Algebra
|
MATH V04A Elementary Statistics
|
|
MATH V14A Precalculus Algebra
|
MATH V14B Precalculus Trigonometry
|
|
MATH V20A Calculus I
|
PSY V01 Introduction to Psychology
|
|
SOC V01 Introduction to Sociology
|
COMM V01 Public Speaking
|
|
HIST V17A United States History to 1877
|
HIST V17B United States History Since 1865
|
|
ECON V01A Macroeconomics
|
ECON V01B Microeconomics
|
|
BIOL V01 General Biology
|
CHEM V01A General Chemistry
|
|
CS V30 Introduction to Computer Science
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Aquatics Thể thao dưới nước
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Soccer Bóng đá
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Aquatics Thể thao dưới nước
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Soccer Bóng đá
|
|
Surfing Lướt sóng
|
Yoga Yoga
|
|
Golf Gôn
|
Weightlifting Cử tạ
|
|
Book Club
|
Drama Club
|
|
Fashion Club
|
Gym Club
|
|
Soccer Club
|
Yearbook Club
|
|
Book Club
|
Drama Club
|
|
Fashion Club
|
Gym Club
|
|
Soccer Club
|
Yearbook Club
|
|
MUN Leadership Club
|
Model United Nations (Lunch Club)
|
|
UNICEF Club
|
|
Acting Diễn xuất
|
Guitar Đàn ghi ta
|
|
Music Âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Book Arts Nghệ thuật sách
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Acting Diễn xuất
|
Guitar Đàn ghi ta
|
|
Music Âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Book Arts Nghệ thuật sách
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Digital Art Nghệ thuật số
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
|
Publishing Xuất bản
|
Film Phim điện ảnh
|
|
Performing Biểu diễn
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
|
Art History Lịch sử mỹ thuật
|
Singing Ca hát
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|