| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #6 | Stanford University | 3 |
| Art #9 | Pratt Institute | 3 |
| #20 | University of California: Los Angeles | 7 |
| #22 | University of California: Berkeley | 5 |
| #28 | New York University | 5 |
| #28 | University of Florida | 1 |
| #36 | Boston College | 1 |
| #36 | University of California: Irvine | 5 |
| #38 | Georgia Institute of Technology | 1 |
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Physics 2 Vật lý 2
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Physics 2 Vật lý 2
|
|
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
|
Statistics Thống kê
|
Psychology Tâm lý học
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
World History Lịch sử thế giới
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
Research Nghiên cứu chuyên đề
|
|
Seminar Thảo luận chuyên đề
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Equestrain Kỹ năng cưỡi ngựa
|
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
Golf Gôn
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Equestrain Kỹ năng cưỡi ngựa
|
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
Golf Gôn
|
|
Soccer Bóng đá
|
Swimming Bơi lội
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Weightlifting Cử tạ
|
|
Surf Club
|
Robotics
|
|
Garage Band
|
Yearbook
|
|
Chorus
|
Musical/Drama
|
|
Surf Club
|
Robotics
|
|
Garage Band
|
Yearbook
|
|
Chorus
|
Musical/Drama
|
|
Student Council
|
Skateboarding Club
|
|
Orchestra
|
Journalism (On the Hill student newspaper)
|
|
Knitting
|
Cooking Club
|
|
and Chess Club.
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Guitar Đàn ghi ta
|
|
Music Âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Performing Biểu diễn
|
Piano Piano
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Guitar Đàn ghi ta
|
|
Music Âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Performing Biểu diễn
|
Piano Piano
|
|
Production Sản xuất
|
Theater Nhà hát
|
|
Voice Thanh nhạc
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Drawing Hội họa
|
Photography Nhiếp ảnh
|
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
Video Production Sản xuất video
|
|
Woodworking Chế tác đồ gỗ
|
2D Art Nghệ thuật 2D
|
|
3D Art Nghệ thuật 3D
|
Digital Design Thiết kế kỹ thuật số
|