| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #20 | University of California: Los Angeles | 5 |
| #27 | University of Southern California | 1 |
| #28 | New York University | 1 |
| #28 | University of California: Santa Barbara | 1 |
| #38 | University of California: Davis | 2 |
| #55 | University of Miami | 45 |
| #75 | Baylor University | 2 |
| #75 | Loyola Marymount University | 4 |
| #83 | Texas Christian University | 3 |
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
Human Geography Địa lý và con người
|
|
Psychology Tâm lý học
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Music Theory Lý thuyết âm nhạc
|
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
|
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
|
Athletics Điền kinh
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Beach Volleyball Bóng chuyền bãi biển
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Athletics Điền kinh
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Beach Volleyball Bóng chuyền bãi biển
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
Football Bóng đá
|
|
Golf Gôn
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Swimming Bơi lội
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Water Polo Bóng nước
|
|
American Red Cross Club
|
Art for Good
|
|
Chicano Public Art Club
|
Chinese Culture Club
|
|
Common Home Club
|
Environment & Economy (E²) Club
|
|
American Red Cross Club
|
Art for Good
|
|
Chicano Public Art Club
|
Chinese Culture Club
|
|
Common Home Club
|
Environment & Economy (E²) Club
|
|
Fellowship of Christian Athletes (FCA)
|
Film Club
|
|
Grace in Action
|
Magic: The Gathering
|
|
Model United Nations
|
Paws & Purpose Club
|
|
Polynesian Club
|
Science Club
|
|
Surf Club
|
Sustainable Funds
|
|
Teddy Bear Cancer Foundation (TBCF)
|
|
Acting Diễn xuất
|
Band Ban nhạc
|
|
Guitar Đàn ghi ta
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Production Sản xuất
|
Speech Diễn thuyết
|
|
Acting Diễn xuất
|
Band Ban nhạc
|
|
Guitar Đàn ghi ta
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Production Sản xuất
|
Speech Diễn thuyết
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Color Màu sắc
|
|
Drawing Hội họa
|
Film Phim điện ảnh
|
|
Painting Hội họa
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
|
Art Nghệ thuật
|
Debate Hùng biện
|
|
Design Thiết kế
|
Multimedia Đa phương tiện
|
|
Writing Môn viết
|
Yearbook
|