| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 4 |
| #2 | Columbia University | 1 |
| #2 | Harvard College | 1 |
| #2 | Massachusetts Institute of Technology | 2 |
| #5 | Yale University | 1 |
| LAC #1 | Williams College | 1 |
| #6 | Stanford University | 3 |
| #6 | University of Chicago | 2 |
| #9 | Johns Hopkins University | 1 |
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Italian Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Ý
|
Latin Tiếng Latin
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Spanish Literature and Culture Văn học và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Italian Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Ý
|
Latin Tiếng Latin
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Spanish Literature and Culture Văn học và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Physics 2 Vật lý 2
|
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
|
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
Cybersecurity An ninh mạng
|
|
Statistics Thống kê
|
African American Studies Nghiên cứu người Mỹ gốc Phi
|
|
Business and Personal Finance Kinh doanh & Tài chính cá nhân
|
European History Lịch sử châu Âu
|
|
Human Geography Địa lý và con người
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
Psychology Tâm lý học
|
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
World History Lịch sử thế giới
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Art History Lịch sử nghệ thuật
|
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Crew Đua thuyền
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Crew Đua thuyền
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Sailing Đua thuyền buồm
|
Soccer Bóng đá
|
|
Squash Bóng quần
|
Swimming Bơi lội
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Water Polo Bóng nước
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Arabic Club
|
Student Council
|
|
History Bowl
|
Ensemble and Jazz Band
|
|
Diversity in Action
|
Ecology Club
|
|
Arabic Club
|
Student Council
|
|
History Bowl
|
Ensemble and Jazz Band
|
|
Diversity in Action
|
Ecology Club
|
|
Literary & Art Magazine
|
Animal Service Club
|
|
Chamber Music Club
|
Math Team
|
|
Robotics Club
|
’Wick Word Newspaper Club
|
|
Math Team Jr.
|
Boys of Brunswick
|
|
Book Bandits Book Club
|
Chess Club
|
|
Debate and Persuasive Speech Club
|
Library Advisory Council
|
|
Community Service Club
|
Art Club
|
|
and The Board Games Club
|
|
Instrumental Ensemble
|
Theater Nhà hát
|
|
Vocal Thanh nhạc
|
Computer Graphic Đồ họa máy tính
|
|
Visual Arts
|