| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #34 | University of Rochester | 1 |
| #59 | Syracuse University | 2 |
| LAC #13 | Hamilton College | 1 |
| LAC #17 | Colby College | 1 |
| SUNY University at Buffalo | 1 | |
| SUNY University at Albany | 2 | |
| LAC #38 | Lafayette College | 1 |
| LAC #38 | Skidmore College | 1 |
| Bard College | 1 |
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Psychology Tâm lý học
|
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Psychology Tâm lý học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
African American Studies Nghiên cứu người Mỹ gốc Phi
|
|
Human Geography Địa lý và con người
|
World History Lịch sử thế giới
|
|
Geometry (*H)
|
Integrated Biology
|
|
Integrated Chemistry (*H)
|
Pre-Calculus (*H)
|
|
Advanced French
|
Advanced Spanish
|
|
Geometry (*H)
|
Integrated Biology
|
|
Integrated Chemistry (*H)
|
Pre-Calculus (*H)
|
|
Advanced French
|
Advanced Spanish
|
|
Junior Capstone
|
Senior Capstone
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Golf Gôn
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Soccer Bóng đá
|
Tennis Quần vợt
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Golf Gôn
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Soccer Bóng đá
|
Tennis Quần vợt
|
|
Bowling Bowling
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
Swimming Bơi lội
|
Crew Đua thuyền
|
|
Fencing Đấu kiếm
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Sailing Đua thuyền buồm
|
Squash Bóng quần
|
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
|
Art Club
|
ASL Club
|
|
AV Club
|
Black Student Union (BSU)
|
|
Book Club
|
Chamber Ensemble
|
|
Art Club
|
ASL Club
|
|
AV Club
|
Black Student Union (BSU)
|
|
Book Club
|
Chamber Ensemble
|
|
Computer Science Club
|
ConnectLife
|
|
Crochet Club
|
Debate Club
|
|
Disney Club
|
Environmental Club
|
|
Film Club
|
French Club
|
|
Gender and Sexuality Club (GSA)
|
Glee Choir
|
|
Jazz Club
|
Jewish Cultural Club
|
|
Math Club
|
Morgan's Message
|
|
Muslim Student Association
|
Photography Club
|
|
Red Key Society
|
Science Club
|
|
Ski Club
|
SEM Music Collective
|
|
SEM Poet Society
|
Semachords
|
|
Seminaria (Yearbook)
|
Tea Club
|
|
The Monocle (Student Newspaper)
|
Writing Club
|
|
Music Âm nhạc
|
Theater Nhà hát
|
|
Drawing Hội họa
|
Painting Hội họa
|
|
Printmaking In ấn
|
Art Nghệ thuật
|
|
Music Âm nhạc
|
Theater Nhà hát
|
|
Drawing Hội họa
|
Painting Hội họa
|
|
Printmaking In ấn
|
Art Nghệ thuật
|
|
Design Thiết kế
|
Ballet Múa ba lê
|
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
Chamber Orchestra Dàn nhạc thính phòng
|
|
Choreography Biên đạo múa
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Directing Đạo diễn
|
Drama Kịch sân khấu
|
|
Improvisation Biểu diễn ngẫu hứng
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Orchestra Dàn nhạc giao hưởng
|
Performing Biểu diễn
|
|
Vocal Thanh nhạc
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Digital Imaging Hình ảnh kỹ thuật số
|
Film Production Sản xuất phim
|
|
Filmmaking Làm phim
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
|
Portfolio Bộ sưu tập
|
Sculpture Điêu khắc
|
|
Textile Dệt may
|
Architecture Kiến trúc
|
|
Costume Design Thiết kế trang phục
|
Documentary Phim tài liệu
|