| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #23 | Georgetown University | 1 |
| #25 | University of Virginia | 1 |
| #27 | University of Southern California | 1 |
| #36 | Boston College | 1 |
| #49 | Northeastern University | 1 |
| #49 | Villanova University | 2 |
| #55 | University of Miami | 1 |
| LAC #11 | United States Military Academy | 1 |
| #57 | Penn State University Park | 1 |
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
|
Statistics Thống kê
|
European History Lịch sử châu Âu
|
|
Psychology Tâm lý học
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Music Theory Lý thuyết âm nhạc
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Research Nghiên cứu chuyên đề
|
Seminar Thảo luận chuyên đề
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Bowling Bowling
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
Football Bóng đá
|
|
Golf Gôn
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Running Điền kinh
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Swimming Bơi lội
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Actor’s Guild
|
Art Club
|
|
Asian Culture’s Club
|
Baking Club
|
|
CCTV
|
Coding Club
|
|
Actor’s Guild
|
Art Club
|
|
Asian Culture’s Club
|
Baking Club
|
|
CCTV
|
Coding Club
|
|
Pilarz Scholars
|
Costume and Make-Up Crew
|
|
Creative Writing – The Emerald Literary Magazine
|
Dance Team
|
|
Debate Team
|
Environmental Club
|
|
Ethics Bowl
|
Field Band
|
|
French Club
|
Green & White Society
|
|
Investment Club
|
Italian Conversation & Cultures Club
|
|
Jazz Band
|
Junior Classical League
|
|
Kids for Wish Club
|
Knitting and Crochet Club
|
|
The Lemon Club
|
LepreCon Club
|
|
Link Crew
|
Liturgical Choir and Musicians
|
|
Liturgical Assistants
|
Media and Technology Crew
|
|
Model UN
|
Music Analysis Club
|
|
Pro-Life Club
|
Reaching Everyone By Exposing Lies (REBEL)
|
|
Rock Band
|
S.A.D.D. – Students Against Destructive Decisions
|
|
Shakespeare Troupe
|
Sketch Club
|
|
Student Government
|
Surf Club
|
|
Swing Dance Club
|
T.H.E (Together Honoring Everyone) Council
|
|
and Yearbook.
|
|
Band Ban nhạc
|
Chorus Dàn đồng ca
|
|
Jazz Nhạc jazz
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Public Speaking Nói trước công chúng
|
Theater Nhà hát
|
|
Band Ban nhạc
|
Chorus Dàn đồng ca
|
|
Jazz Nhạc jazz
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Public Speaking Nói trước công chúng
|
Theater Nhà hát
|
|
Art History Lịch sử mỹ thuật
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
|
Drawing Hội họa
|
Film Production Sản xuất phim
|
|
Film Studies Nghiên cứu phim
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
|
Media Phương tiện truyền thông
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
|
Art Nghệ thuật
|
Publishing Xuất bản
|
|
Yearbook
|