| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #2 | Harvard College | 1 + |
| #5 | Yale University | 1 |
| Art #6 | Art Center College of Design | 1 |
| #9 | Duke University | 1 + |
| #9 | Northwestern University | 1 |
| #14 | Vanderbilt University | 1 |
| #17 | Cornell University | 1 + |
| #19 | University of Notre Dame | 1 + |
| #23 | University of Michigan | 1 + |
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
|
Statistics Thống kê
|
Human Geography Địa lý và con người
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
|
Statistics Thống kê
|
Human Geography Địa lý và con người
|
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
|
Psychology Tâm lý học
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
IB English (HL)
IB Tiếng Anh
|
IB French (SL)
IB Tiếng Pháp
|
|
IB Latin (SL)
IB Tiếng Latin
|
IB Spanish (SL)
IB Tiếng Tây Ban Nha
|
|
IB Business and Management (SL,HL)
IB Kinh doanh và quản lý
|
IB Economics (SL)
IB Kinh tế học
|
|
IB English (HL)
IB Tiếng Anh
|
IB French (SL)
IB Tiếng Pháp
|
|
IB Latin (SL)
IB Tiếng Latin
|
IB Spanish (SL)
IB Tiếng Tây Ban Nha
|
|
IB Business and Management (SL,HL)
IB Kinh doanh và quản lý
|
IB Economics (SL)
IB Kinh tế học
|
|
IB Geography (SL)
IB Địa lý
|
IB History (HL)
IB Lịch sử
|
|
IB Psychology (SL)
IB Tâm lý học
|
IB Biology (HL)
IB Sinh học
|
|
IB Chemistry (SL)
IB Hóa học
|
IB Physics (SL)
IB Vật lý
|
|
IB Pre-Calculus (SL)
IB Tiền giải tích
|
IB Art (SL)
IB Nghệ thuật
|
|
IB Visual Arts (HL)
IB Nghệ thuật thị giác
|
IB Theory of Knowledge
IB Lý thuyết nhận thức
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Fencing Đấu kiếm
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Fencing Đấu kiếm
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Gymnastics Thể dục dụng cụ
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Rugby Bóng bầu dục Anh
|
|
Skiing Trượt tuyết
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Swimming Bơi lội
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Trap Shooting Bắn bẫy
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Adoration & Reconciliation
|
French Club/Honor Society
|
|
Sailing Club
|
Art Club
|
|
Friends of Rachel
|
Science Bowl
|
|
Adoration & Reconciliation
|
French Club/Honor Society
|
|
Sailing Club
|
Art Club
|
|
Friends of Rachel
|
Science Bowl
|
|
Campus Ministry Leadership Team
|
Grave Honor Guard
|
|
Senior Advisory Board
|
Chick-Fil-A Leaders
|
|
Guitar Club
|
Service Club
|
|
Club America
|
International Travel Club
|
|
Shadow Host Club
|
CMH Tutoring
|
|
Latin Club/Honor Society
|
Snowboarding/Ski Club
|
|
Computer Coding Club
|
Math League
|
|
Society of Women Engineers (SWENext)
|
Crusaders for Life
|
|
Mock Trial
|
Spanish Honor Society
|
|
Dances (Homecoming
|
Winter Ball and Prom
|
|
among others)
|
National Honor Society
|
|
Student Ambassadors
|
Drama Club
|
|
Operation Michael
|
Student Council
|
|
Fellowship of Christian Athletes
|
Peer Mentors
|
|
Flag Football
|
and Rosary Club.
|
|
Band Ban nhạc
|
Chamber Orchestra Dàn nhạc thính phòng
|
|
Choir Dàn đồng ca
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Percussion Bộ gõ
|
Theater Nhà hát
|
|
Band Ban nhạc
|
Chamber Orchestra Dàn nhạc thính phòng
|
|
Choir Dàn đồng ca
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Percussion Bộ gõ
|
Theater Nhà hát
|
|
Wind Symphony Ban nhạc giao hưởng
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
Drawing Hội họa
|
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
Art Nghệ thuật
|