| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #2 | Harvard College | 1 |
| #5 | Yale University | 1 |
| Art #13 | Minneapolis College of Art and Design | 1 |
| #20 | University of California: Los Angeles | 2 |
| #42 | University of Wisconsin-Madison | 1 |
| LAC #9 | Carleton College | 1 |
| #49 | Ohio State University: Columbus Campus | 1 |
| #57 | Penn State University Park | 1 |
| #68 | University of Minnesota: Twin Cities | 1 |
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
German Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Đức
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Spanish Literature and Culture Văn học và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
German Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Đức
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Spanish Literature and Culture Văn học và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Precalculus Tiền vi phân
|
Statistics Thống kê
|
|
Comparative Government and Politics Chính phủ và chính trị học so sánh
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
IB English A: Literature
IB Tiếng Anh A: Văn học
|
IB English (HL)
IB Tiếng Anh
|
|
IB History (HL)
IB Lịch sử
|
IB World Literature
IB Văn học thế giới
|
|
IB Biology (HL)
IB Sinh học
|
IB Chemistry (SL)
IB Hóa học
|
|
IB English A: Literature
IB Tiếng Anh A: Văn học
|
IB English (HL)
IB Tiếng Anh
|
|
IB History (HL)
IB Lịch sử
|
IB World Literature
IB Văn học thế giới
|
|
IB Biology (HL)
IB Sinh học
|
IB Chemistry (SL)
IB Hóa học
|
|
IB Physics (SL)
IB Vật lý
|
IB Math Studies (SL)
IB Toán cơ bản
|
|
IB Mathematics (SL,HL)
IB Toán học
|
IB Music (SL)
IB Âm nhạc
|
|
IB Visual Arts
IB Nghệ thuật thị giác
|
IB Theory of Knowledge
IB Lý thuyết nhận thức
|
|
IB Chinese (SL,HL)
IB Tiếng Trung
|
IB Spanish (SL,HL)
IB Tiếng Tây Ban Nha
|
|
IB Philosophy (SL)
IB Triết học
|
IB German (SL,HL)
IB Tiếng Đức
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Soccer Bóng đá
|
Swimming Bơi lội
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Soccer Bóng đá
|
Swimming Bơi lội
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
National Honor Society
|
Student Council
|
|
Dorm Council
|
Mock Trial
|
|
Mu Alpha Theta (Math Honor Society)
|
Girls Who Code
|
|
National Honor Society
|
Student Council
|
|
Dorm Council
|
Mock Trial
|
|
Mu Alpha Theta (Math Honor Society)
|
Girls Who Code
|
|
Envirothon
|
Knowledge Bowl
|
|
Medical Club
|
Robotics
|
|
Yearbook
|
Literary Magazine
|
|
eSports
|
Chess
|
|
Badminton
|
Volleyball
|
|
Dance
|
and a variety of student interest clubs
|
|
Acting Diễn xuất
|
Band Ban nhạc
|
|
Choir Dàn đồng ca
|
Orchestra Dàn nhạc giao hưởng
|
|
Theater Nhà hát
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Acting Diễn xuất
|
Band Ban nhạc
|
|
Choir Dàn đồng ca
|
Orchestra Dàn nhạc giao hưởng
|
|
Theater Nhà hát
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
Drawing Hội họa
|
|
Painting Hội họa
|
Printmaking In ấn
|
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
3D Art Nghệ thuật 3D
|