| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 1 + |
| LAC #1 | Williams College | 1 + |
| #9 | Duke University | 1 + |
| #14 | Brown University | 1 + |
| #17 | Cornell University | 1 + |
| Art #20 | Columbia College Chicago | 1 + |
| #21 | Emory University | 1 + |
| #22 | University of California: Berkeley | 1 + |
| #25 | University of Virginia | 1 + |
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Latin Tiếng Latin
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Latin Tiếng Latin
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Calculus BC Giải tích BC
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Statistics Thống kê
|
|
Comparative Government and Politics Chính phủ và chính trị học so sánh
|
European History Lịch sử châu Âu
|
|
Human Geography Địa lý và con người
|
Psychology Tâm lý học
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Art History Lịch sử nghệ thuật
|
|
Music Theory Lý thuyết âm nhạc
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
IB Chinese
IB Tiếng Trung
|
IB English
IB Tiếng Anh
|
|
IB French (HL)
IB Tiếng Pháp
|
IB Latin
IB Tiếng Latin
|
|
IB Spanish (HL)
IB Tiếng Tây Ban Nha
|
IB Digital Society
IB Xã hội Số
|
|
IB Chinese
IB Tiếng Trung
|
IB English
IB Tiếng Anh
|
|
IB French (HL)
IB Tiếng Pháp
|
IB Latin
IB Tiếng Latin
|
|
IB Spanish (HL)
IB Tiếng Tây Ban Nha
|
IB Digital Society
IB Xã hội Số
|
|
IB History of the Americas
IB Lịch sử nước Mỹ
|
IB World History
IB Lịch sử thế giới: Châu Mỹ
|
|
IB Biology (SL,HL)
IB Sinh học
|
IB Chemistry (SL,HL)
IB Hóa học
|
|
IB Analysis and Approaches (SL)
IB Lý thuyết toán học
|
IB Applications and Interpretations (SL)
IB Toán ứng dụng
|
|
IB Art (SL,HL)
IB Nghệ thuật
|
IB Theatre (SL,HL)
IB Sân khấu
|
|
IB Theory of Knowledge
IB Lý thuyết nhận thức
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Swimming Bơi lội
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Diversity Awareness Forum (DAF)
|
Asian Affinity Club
|
|
Black Student Union (BSU)
|
Amig@s
|
|
Interfaith Club
|
International Club
|
|
Diversity Awareness Forum (DAF)
|
Asian Affinity Club
|
|
Black Student Union (BSU)
|
Amig@s
|
|
Interfaith Club
|
International Club
|
|
MIXED (bi/multi racial group)
|
PRISSM (Promoting Respect
|
|
Inclusion and Safety for Sexual Minorities
|
SWAG (Super Women's Affinity Group)
|
|
Chamber Ensemble
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Drama Kịch sân khấu
|
Theater Nhà hát
|
|
Animation Hoạt hình
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Chamber Ensemble
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Drama Kịch sân khấu
|
Theater Nhà hát
|
|
Animation Hoạt hình
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Computer Graphic Đồ họa máy tính
|
Drawing Hội họa
|
|
Filmmaking Làm phim
|
Glass Chế tác thủy tinh
|
|
Painting Hội họa
|
Photography Nhiếp ảnh
|
|
Portfolio Bộ sưu tập
|
Printmaking In ấn
|
|
Sculpture Điêu khắc
|
Wheelworking Lắp rắp bánh răng
|
|
Metal Kim loại
|
Mixed Media Truyền thông hỗn hợp
|