| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #9 | Duke University | 1 + |
| #20 | University of California: Los Angeles | 1 + |
| #22 | University of California: Berkeley | 1 + |
| #23 | University of Michigan | 1 + |
| #27 | University of Southern California | 1 + |
| #28 | New York University | 1 + |
| #28 | University of California: Santa Barbara | 1 + |
| LAC #6 | United States Naval Academy | 1 + |
| #34 | University of California: San Diego | 1 + |
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
German Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Đức
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
German Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Đức
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
Precalculus Tiền vi phân
|
|
Statistics Thống kê
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
|
Psychology Tâm lý học
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
World History Lịch sử thế giới
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Art History Lịch sử nghệ thuật
|
|
IB English A: Language and Literature (HL)
IB Tiếng Anh A: Ngôn ngữ và văn học
|
IB Business and Management (SL)
IB Kinh doanh và quản lý
|
|
IB Biology (SL)
IB Sinh học
|
IB Visual Arts (HL)
IB Nghệ thuật thị giác
|
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Golf Gôn
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Golf Gôn
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Mountain Biking Xe đạp địa hình
|
|
Roller Hockey
|
Soccer Bóng đá
|
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Water Polo Bóng nước
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Damien Connect
|
Student Gov’t (ASB)
|
|
Spartan Ambassadors
|
Palo Alto Club
|
|
Drama Club
|
German Club
|
|
Damien Connect
|
Student Gov’t (ASB)
|
|
Spartan Ambassadors
|
Palo Alto Club
|
|
Drama Club
|
German Club
|
|
Road Biking Club
|
and Dungeons & Dragons Club.
|
|
Band Ban nhạc
|
Guitar Đàn ghi ta
|
|
Jazz Nhạc jazz
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Technology Kỹ thuật âm nhạc
|
Percussion Bộ gõ
|
|
Band Ban nhạc
|
Guitar Đàn ghi ta
|
|
Jazz Nhạc jazz
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Technology Kỹ thuật âm nhạc
|
Percussion Bộ gõ
|
|
Theater Nhà hát
|
Art History Lịch sử mỹ thuật
|
|
Digital Art Nghệ thuật số
|
Film Phim điện ảnh
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
|
Visual Arts
|
Design Thiết kế
|
|
Yearbook
|