| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| Art #1 | School of the Art Institute of Chicago | 1 + |
| Art #2 | California Institute of the Arts | 1 + |
| Art #3 | Rhode Island School of Design | 1 + |
| #5 | Yale University | 1 + |
| #6 | University of Chicago | 1 + |
| Art #9 | Pratt Institute | 1 + |
| Art #11 | School of Visual Arts | 1 + |
| #14 | Vanderbilt University | 1 + |
| #17 | Cornell University | 1 + |
|
Biology Sinh học
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Psychology Tâm lý học
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
Biology Sinh học
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Psychology Tâm lý học
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
Business and Personal Finance Kinh doanh & Tài chính cá nhân
|
|
IB Chinese A: Language and Literature (SL,HL)
IB Tiếng Trung A: Ngôn ngữ và văn học
|
IB English A: Language and Literature (SL,HL)
IB Tiếng Anh A: Ngôn ngữ và văn học
|
|
IB Language A: School-supported Self-taught Literature (SL)
IB Ngôn ngữ A: Văn học tự học
|
IB Spanish A: Language and Literature (SL,HL)
IB Tiếng Tây Ban Nha A: Ngôn ngữ và văn học
|
|
IB Chinese ab Initio (SL)
IB Tiếng Trung sơ cấp
|
IB English B (SL,HL)
IB Tiếng Anh B
|
|
IB Chinese A: Language and Literature (SL,HL)
IB Tiếng Trung A: Ngôn ngữ và văn học
|
IB English A: Language and Literature (SL,HL)
IB Tiếng Anh A: Ngôn ngữ và văn học
|
|
IB Language A: School-supported Self-taught Literature (SL)
IB Ngôn ngữ A: Văn học tự học
|
IB Spanish A: Language and Literature (SL,HL)
IB Tiếng Tây Ban Nha A: Ngôn ngữ và văn học
|
|
IB Chinese ab Initio (SL)
IB Tiếng Trung sơ cấp
|
IB English B (SL,HL)
IB Tiếng Anh B
|
|
IB German (SL,HL)
IB Tiếng Đức
|
IB Spanish (SL,HL)
IB Tiếng Tây Ban Nha
|
|
IB Spanish ab Initio (SL)
IB Tiếng Tây Ban Nha sơ cấp
|
IB Spanish B (SL,HL)
IB Tiếng Tây Ban Nha B
|
|
IB Economics (SL,HL)
IB Kinh tế học
|
IB Global Politics
IB Chính trị toàn cầu
|
|
IB History of the Americas (SL,HL)
IB Lịch sử nước Mỹ
|
IB Biology (HL)
IB Sinh học
|
|
IB Chemistry (HL)
IB Hóa học
|
IB Physics (SL,HL)
IB Vật lý
|
|
IB Analysis and Approaches (SL,HL)
IB Lý thuyết toán học
|
IB Mathematics (SL)
IB Toán học
|
|
IB Film (SL,HL)
IB Phim điện ảnh
|
IB Music (SL,HL)
IB Âm nhạc
|
|
IB Theatre (SL,HL)
IB Sân khấu
|
IB Visual Arts (SL,HL)
IB Nghệ thuật thị giác
|
|
IB Theory of Knowledge
IB Lý thuyết nhận thức
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Cycling Xe đạp
|
|
Running Điền kinh
|
Soccer Bóng đá
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Cycling Xe đạp
|
|
Running Điền kinh
|
Soccer Bóng đá
|
|
Tennis Quần vợt
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Yoga Yoga
|
|
Art & Design Club
|
Spirit Squad
|
|
Cooking Club
|
Music Ensemble
|
|
Student Newspaper
|
Model United Nations
|
|
Art & Design Club
|
Spirit Squad
|
|
Cooking Club
|
Music Ensemble
|
|
Student Newspaper
|
Model United Nations
|
|
Drama Club
|
Business & Finance Club
|
|
Sports Team Captains
|
STEAM Club
|
|
Student Council
|
Mind and Body Club
|
|
Debate Club
|
Environmental and Sustainability Program
|
|
Robotics Club
|
Academy Rocks
|
|
Analog Photography Club
|
Chess Club
|
|
Drama Kịch sân khấu
|
Music Âm nhạc
|
|
Performing Biểu diễn
|
Theater Nhà hát
|
|
2D Studio Art Nghệ thuật phòng thu 2D
|
3D Studio Art Nghệ thuật phòng thu 3D
|
|
Drama Kịch sân khấu
|
Music Âm nhạc
|
|
Performing Biểu diễn
|
Theater Nhà hát
|
|
2D Studio Art Nghệ thuật phòng thu 2D
|
3D Studio Art Nghệ thuật phòng thu 3D
|
|
Film Phim điện ảnh
|
Visual Arts
|