| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #5 | Yale University | 2 |
| #17 | Cornell University | 1 |
| #19 | University of Notre Dame | 1 |
| #23 | Georgetown University | 8 |
| #23 | University of Michigan | 2 |
| #25 | University of Virginia | 1 |
| #28 | New York University | 1 |
| #28 | Tufts University | 2 |
| #28 | University of Florida | 1 |
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Latin Tiếng Latin
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Biology Sinh học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Latin Tiếng Latin
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Chemistry Hóa học
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
European History Lịch sử châu Âu
|
|
Spanish Literature and Culture Văn học và văn hóa Tây Ban Nha
|
Statistics Thống kê
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Physics 2 Vật lý 2
|
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
Comparative Government and Politics Chính phủ và chính trị học so sánh
|
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
|
Art History Lịch sử nghệ thuật
|
Music Theory Lý thuyết âm nhạc
|
|
Psychology Tâm lý học
|
World History Lịch sử thế giới
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Football Bóng đá
|
|
Golf Gôn
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Football Bóng đá
|
|
Golf Gôn
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Rugby Bóng bầu dục Anh
|
|
Sailing Đua thuyền buồm
|
Skiing Trượt tuyết
|
|
Soccer Bóng đá
|
Swimming Bơi lội
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Fairfield Prep has the following clubs and organizations: AACC (African-American Cultural Club)
|
ASPIRA (Hispanic Student Association)
|
|
Aviation Club
|
Boxing Club
|
|
Chess Club
|
Chinese Cultural Club
|
|
Fairfield Prep has the following clubs and organizations: AACC (African-American Cultural Club)
|
ASPIRA (Hispanic Student Association)
|
|
Aviation Club
|
Boxing Club
|
|
Chess Club
|
Chinese Cultural Club
|
|
Club Woofgang
|
Debate Club
|
|
Dungeons & Dragons Club
|
Ecology Club
|
|
Economics Club
|
Environmental Club
|
|
Fairfield Connection
|
Fairfield Prep Investors
|
|
FP Business and Financial Literacy Club
|
Gaelic Football Club
|
|
German Exchange Program
|
Habitat for Humanity
|
|
Hearthstone Yearbook
|
Helping Hands Club
|
|
Imagineering Club
|
Irish Cultural Club
|
|
Italian Cultural Club
|
Jazzuits (Jazz Ensemble)
|
|
Media & Broadcasting Club
|
Mock Trial
|
|
Model U.N.
|
Philosophy Club/Ethics Bowl Team
|
|
Photography Club
|
Physics Club
|
|
Ping Pong Club
|
Prep Players
|
|
Psychology Club
|
REIGNS (Respect Education and Inclusion of Gay and Non-binary Students)
|
|
Robotics Team — The Jesuits
|
Sikorsky STEM Challenge
|
|
Stock Market Club
|
Student Government
|
|
Super Smash Bros. Club
|
Trailkeepers
|
|
and Trig Star.
|
|
Band Ban nhạc
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Guitar Đàn ghi ta
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Technology Kỹ thuật âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Band Ban nhạc
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Guitar Đàn ghi ta
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Technology Kỹ thuật âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Percussion Bộ gõ
|
Piano Piano
|
|
Production Sản xuất
|
Art History Lịch sử mỹ thuật
|
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
|
Art Nghệ thuật
|