| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| LAC #1 | Williams College | 1 |
| #42 | Boston University | 2 |
| #42 | Brandeis University | 1 |
| LAC #9 | Middlebury College | 1 |
| #49 | Northeastern University | 1 |
| #68 | University of Massachusetts Amherst | 1 |
| LAC #17 | Colby College | 1 |
| LAC #17 | Smith College | 1 |
| #104 | University of Colorado Boulder | 1 |
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Curling Bi đá trên băng
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Soccer Bóng đá
|
Tennis Quần vợt
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Curling Bi đá trên băng
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Soccer Bóng đá
|
Tennis Quần vợt
|
|
Yoga Yoga
|
|
Communication Interns
|
The Chandlery
|
|
Gay Straight Alliance
|
Human Rights Academy
|
|
Peer Mentors
|
Student Council
|
|
Communication Interns
|
The Chandlery
|
|
Gay Straight Alliance
|
Human Rights Academy
|
|
Peer Mentors
|
Student Council
|
|
Student Tour Guides
|
Students of Color
|
|
WISE (Women in Science and Engineering) Club
|
|
Instrumental Ensemble
|
String Đàn dây
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Photography Nhiếp ảnh
|
|
Woodworking Chế tác đồ gỗ
|
Writing Môn viết
|
|
Instrumental Ensemble
|
String Đàn dây
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Photography Nhiếp ảnh
|
|
Woodworking Chế tác đồ gỗ
|
Writing Môn viết
|
|
Yearbook
|