| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #2 | Columbia University | 1 |
| #6 | Stanford University | 1 |
| #9 | Duke University | 1 |
| #23 | University of Michigan | 1 |
| #28 | New York University | 1 |
| #34 | University of California: San Diego | 1 |
| #42 | Boston University | 1 |
| #49 | Pepperdine University | 1 |
| #49 | Villanova University | 1 |
|
Basketball Bóng rổ
|
Golf Gôn
|
|
Soccer Bóng đá
|
Tennis Quần vợt
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Sustainability Club
|
Art & Science Club
|
|
Service Through Art Club
|
FR Red Cross Club
|
|
Instrumental Music Club
|
Global Citizenship Club
|
|
Sustainability Club
|
Art & Science Club
|
|
Service Through Art Club
|
FR Red Cross Club
|
|
Instrumental Music Club
|
Global Citizenship Club
|
|
Neuroscience Club
|
Artistry in Action Club
|
|
Service Club
|
STEM Club
|
|
Mind & Me (Psychology) Club
|
OneLove Club
|
|
Environmental Club
|
HerStory Club.
|
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Handbells
|
|
Music Âm nhạc
|
Production Sản xuất
|
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Handbells
|
|
Music Âm nhạc
|
Production Sản xuất
|
|
Theater Nhà hát
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Color Màu sắc
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
|
3D Art Nghệ thuật 3D
|