| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| Art #1 | School of the Art Institute of Chicago | 1 + |
| #2 | Columbia University | 1 + |
| #14 | Vanderbilt University | 1 + |
| #17 | Rice University | 1 + |
| #20 | University of California: Los Angeles | 1 + |
| #21 | Emory University | 1 + |
| #23 | University of Michigan | 1 + |
| #27 | University of Southern California | 1 + |
| #36 | Boston College | 1 + |
|
IB Global Politics (SL,HL)
IB Chính trị toàn cầu
|
IB Biology (SL,HL)
IB Sinh học
|
|
IB Chemistry (SL,HL)
IB Hóa học
|
IB Physics (SL,HL)
IB Vật lý
|
|
IB Analysis and Approaches (SL,HL)
IB Lý thuyết toán học
|
IB Music (SL,HL)
IB Âm nhạc
|
|
IB Global Politics (SL,HL)
IB Chính trị toàn cầu
|
IB Biology (SL,HL)
IB Sinh học
|
|
IB Chemistry (SL,HL)
IB Hóa học
|
IB Physics (SL,HL)
IB Vật lý
|
|
IB Analysis and Approaches (SL,HL)
IB Lý thuyết toán học
|
IB Music (SL,HL)
IB Âm nhạc
|
|
IB Visual Arts (SL,HL)
IB Nghệ thuật thị giác
|
IB Psychology (SL,HL)
IB Tâm lý học
|
|
IB Spanish B (SL,HL)
IB Tiếng Tây Ban Nha B
|
IB Theory of Knowledge
IB Lý thuyết nhận thức
|
|
IB English A: Language and Literature (SL,HL)
IB Tiếng Anh A: Ngôn ngữ và văn học
|
IB Chinese ab Initio (SL)
IB Tiếng Trung sơ cấp
|
|
IB French ab Initio (SL)
IB Tiếng Pháp sơ cấp
|
IB French B (SL,HL)
IB Tiếng Pháp B
|
|
IB Spanish (SL,HL)
IB Tiếng Tây Ban Nha
|
IB Mathematics (SL,HL)
IB Toán học
|
|
The Extended Essay (EE)
|
Creativity, Activity, Service (CAS)
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Swimming Bơi lội
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
Soccer Bóng đá
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Swimming Bơi lội
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
Soccer Bóng đá
|
|
Snowboarding Trượt ván trên tuyết
|
|
Book Club
|
Chess Club
|
|
Creative Writing Club
|
Dance Club
|
|
Dungeons & Dragons
|
Ethics Bowl
|
|
Book Club
|
Chess Club
|
|
Creative Writing Club
|
Dance Club
|
|
Dungeons & Dragons
|
Ethics Bowl
|
|
Girl Up!
|
Model United Nations (MUN)
|
|
Music Ensemble
|
Choir
|
|
Chemistry Club
|
Green Team
|
|
Mock Trial Club
|
Riverstone Newspaper
|
|
Riverstone Yearbook
|
Robotics Club
|
|
Service Leadership
|
Sexuality and Gender Alliance (SAGA)
|
|
Table Tennis Club
|
Youth Government
|
|
Magic the Gathering
|
|
Music Âm nhạc
|
Art Nghệ thuật
|