| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #25 | University of Virginia | 3 |
| #38 | University of California: Davis | 1 |
| #40 | College of William and Mary | 1 |
| #49 | Northeastern University | 1 |
| LAC #11 | Washington and Lee University | 1 |
| #59 | Syracuse University | 1 |
| #63 | George Washington University | 1 |
| #75 | Virginia Polytechnic Institute and State University | 1 |
| #83 | Elon University | 1 |
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Biology Sinh học
|
Chemistry Hóa học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Statistics Thống kê
|
|
Human Geography Địa lý và con người
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
World History Lịch sử thế giới
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Climbing Leo núi đá
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Esports Thể thao điện tử
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
|
Climbing Leo núi đá
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Esports Thể thao điện tử
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Fitness Thể hình
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Riding Cưỡi ngựa
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
A Capella Club
|
Anime Club
|
|
Art Club
|
Astronomy Club
|
|
Athletic Association
|
Baking Club
|
|
A Capella Club
|
Anime Club
|
|
Art Club
|
Astronomy Club
|
|
Athletic Association
|
Baking Club
|
|
Banneker Buddies (Elementary School Tutoring)
|
Bee Keeping Club
|
|
Black Student Union
|
Chimera (Online Literary Magazine)
|
|
Chinese Language & Culture Club
|
CyberPatriot
|
|
Donkey Club
|
Fox/Hound Tradition
|
|
Foxcroft Christian Fellowship
|
Garden Club
|
|
Global Cultures Club
|
Hand-in-Hand (LGBT+)
|
|
International Thespian Society
|
Math Club
|
|
Model U.N.
|
Rhythm Nation (Hip-Hop Dance)
|
|
Robotics
|
Soggie Cheerios (Senior Singing Group)
|
|
STEM Club
|
Spanish Club
|
|
Tally Ho! (Yearbook)
|
Techies
|
|
We the People (Diversity & Inclusion Group)
|
Women in Business
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Drawing Hội họa
|
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
Painting Hội họa
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Printmaking In ấn
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Drawing Hội họa
|
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
Painting Hội họa
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Printmaking In ấn
|
|
Sculpture Điêu khắc
|
Video Truyền hình
|
|
Mosaics Nghệ thuật khảm
|
Choral
|
|
Theater Nhà hát
|
Voice Thanh nhạc
|