| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #13 | Dartmouth College | 1 |
| #14 | Washington University in St. Louis | 1 |
| #23 | University of Michigan | 1 |
| #25 | University of Virginia | 1 |
| #28 | University of North Carolina at Chapel Hill | 7 |
| #28 | Wake Forest University | 1 |
| #38 | University of California: Davis | 1 |
| #49 | Purdue University | 1 |
| LAC #11 | Washington and Lee University | 2 |
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Spanish Literature and Culture Văn học và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Spanish Literature and Culture Văn học và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
Statistics Thống kê
|
|
European History Lịch sử châu Âu
|
Human Geography Địa lý và con người
|
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
|
Psychology Tâm lý học
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
World History Lịch sử thế giới
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Golf Gôn
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Golf Gôn
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Soccer Bóng đá
|
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Debate
|
Health Occupations Students of America (HOSA)
|
|
Model UN
|
Moot Court
|
|
NC Junior Classical League
|
Quiz Bowl
|
|
Debate
|
Health Occupations Students of America (HOSA)
|
|
Model UN
|
Moot Court
|
|
NC Junior Classical League
|
Quiz Bowl
|
|
Robocats
|
Science Olympiad
|
|
Youth and Government
|
Art Club
|
|
Bengals on Wall Street
|
Bengal Paws for Service
|
|
Book Club
|
Ceramics
|
|
Drama Club/Improv Club
|
Dungeons & Dragons/Chess Club
|
|
Environmental Sign Language Club
|
and Tanzania Connect.
|
|
Acting Diễn xuất
|
Band Ban nhạc
|
|
Chorus Dàn đồng ca
|
Drama Kịch sân khấu
|
|
Jazz Nhạc jazz
|
Music Âm nhạc
|
|
Acting Diễn xuất
|
Band Ban nhạc
|
|
Chorus Dàn đồng ca
|
Drama Kịch sân khấu
|
|
Jazz Nhạc jazz
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Theory Nhạc lý
|
Production Sản xuất
|
|
Public Speaking Nói trước công chúng
|
String Đàn dây
|
|
Art History Lịch sử mỹ thuật
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Color Màu sắc
|
Digital Art Nghệ thuật số
|
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
Drawing Hội họa
|
|
Filmmaking Làm phim
|
Game Design Thiết kế trò chơi
|
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
Photography Nhiếp ảnh
|
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
Video Production Sản xuất video
|
|
Architecture Kiến trúc
|
Art Nghệ thuật
|
|
Design Thiết kế
|
Digital Fabrication Sản xuất kỹ thuật số
|
|
Tech Theater Nhà hát công nghệ
|