| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 12 |
| #2 | Massachusetts Institute of Technology | 5 + |
| #3 | Harvard College | 16 |
| #3 | Stanford University | 13 |
| #3 | Yale University | 17 |
| LAC #1 | Williams College | 5 + |
| #6 | University of Chicago | 35 |
| #7 | University of Pennsylvania | 13 |
| #10 | Duke University | 5 |
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Latin Tiếng Latin
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Latin Tiếng Latin
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
|
Statistics Thống kê
|
Music Theory Lý thuyết âm nhạc
|
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Crew Đua thuyền
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Football Bóng đá
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Crew Đua thuyền
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Football Bóng đá
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Soccer Bóng đá
|
Squash Bóng quần
|
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Acolytes
|
Astronomy Club
|
|
Bell Ringing
|
Business & Management Club
|
|
Christian Fellowship
|
Circle Voice
|
|
Acolytes
|
Astronomy Club
|
|
Bell Ringing
|
Business & Management Club
|
|
Christian Fellowship
|
Circle Voice
|
|
Classics Club
|
Color Guard
|
|
Computer Science Club
|
Cultural Alliance
|
|
Current Events Club
|
Debating Society
|
|
Digital Marketing
|
Envirothon
|
|
Essence Step Team
|
French Club
|
|
Geography Group
|
The Grotonian
|
|
Girls Who Code
|
Groton Feminists
|
|
Gender Sexuality Alliance (GSA)
|
Hang Up & Hang Out
|
|
High School Law Review
|
Hiking/Outdoors Club
|
|
History Club
|
Investment Club
|
|
Literature and Poetry Society
|
Maqupellas
|
|
Math Club
|
Mixed Heritage Alliance (MHA)
|
|
Model United Nations
|
Philosophy Club
|
|
Photography Club
|
Psychology Club
|
|
Robotics Club
|
Rocket Club
|
|
Sign Language Club
|
Ski Club
|
|
Sustainability Committee
|
Tabletop Gaming
|
|
Young Democrats
|
and Young Republicans.
|
|
Chamber Orchestra Dàn nhạc thính phòng
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Choreography Biên đạo múa
|
Directing Đạo diễn
|
|
Jazz Nhạc jazz
|
Jazz Combo
|
|
Chamber Orchestra Dàn nhạc thính phòng
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Choreography Biên đạo múa
|
Directing Đạo diễn
|
|
Jazz Nhạc jazz
|
Jazz Combo
|
|
Music Âm nhạc
|
Music Theory Nhạc lý
|
|
Musicianship Tài năng âm nhạc
|
Performing Biểu diễn
|
|
Steel Drums Trống thép
|
Theater Nhà hát
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
|
Drawing Hội họa
|
Painting Hội họa
|
|
Portfolio Bộ sưu tập
|
Sculpture Điêu khắc
|
|
Visual Arts
|
Art Nghệ thuật
|
|
Design Thiết kế
|
Storytelling Kể chuyện
|