| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #2 | Massachusetts Institute of Technology | 1 + |
| #3 | Stanford University | 1 + |
| LAC #1 | Williams College | 1 + |
| #7 | Johns Hopkins University | 1 + |
| #10 | Northwestern University | 1 + |
| #12 | Dartmouth College | 1 + |
| #13 | Brown University | 1 + |
| #13 | Vanderbilt University | 1 + |
| #17 | Cornell University | 1 + |
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Spanish Literature and Culture Văn học và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
|
Spanish Literature and Culture Văn học và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
|
Statistics Thống kê
|
European History Lịch sử châu Âu
|
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
|
Psychology Tâm lý học
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Climbing Leo núi đá
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Cycling Xe đạp
|
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Climbing Leo núi đá
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Cycling Xe đạp
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Football Bóng đá
|
|
Freestyle Skiing and Snowboarding Trượt tuyết tự do
|
Golf Gôn
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Kayaking Chèo thuyền kayak
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Mountain Biking Xe đạp địa hình
|
|
Mountaineering Leo núi
|
Nordic Skiing Trượt tuyết băng đồng
|
|
Recreational Snow Sports Nhóm thể thao trên tuyết
|
Skateboarding Trượt ván
|
|
Snowboarding Trượt ván trên tuyết
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Tennis Quần vợt
|
|
AI
|
Alliance
|
|
Art
|
Business
|
|
Chess
|
Crafts
|
|
AI
|
Alliance
|
|
Art
|
Business
|
|
Chess
|
Crafts
|
|
Current Events
|
Debate / Model UN
|
|
Fellowship of Christian Athletes
|
Fire and Fellowship
|
|
Holdy Cares (health and wellness)
|
Holdy Football
|
|
Investment
|
Math
|
|
Mosaic (arts publication)
|
Outing
|
|
Perspectives (explores cultural diversity)
|
Picador (literary publication)
|
|
Pickleball
|
Robotics
|
|
Sailing *NEW!
|
Service Council
|
|
STEM
|
Sustainable Environmental Agriculture
|
|
Guitar Đàn ghi ta
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
Musicianship Tài năng âm nhạc
|
|
Playwriting Biên kịch
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Guitar Đàn ghi ta
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Production Sản xuất âm nhạc
|
Musicianship Tài năng âm nhạc
|
|
Playwriting Biên kịch
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
Film Phim điện ảnh
|
|
Filmmaking Làm phim
|
Painting Hội họa
|
|
Photo Chụp ảnh
|
Portfolio Bộ sưu tập
|
|
3D Art Nghệ thuật 3D
|
Art Nghệ thuật
|
|
Design Thiết kế
|
Scene Study Nghiên cứu cảnh phim
|
|
Storytelling Kể chuyện
|