| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #2 | Columbia University | 1 |
| #6 | University of Chicago | 1 |
| Parsons The New School for Design | 1 | |
| #8 | University of Pennsylvania | 1 |
| Art #9 | Massachusetts College of Art and Design | 1 |
| Art #10 | School of Visual Arts | 1 |
| #17 | Cornell University | 2 |
| #21 | Emory University | 3 |
| #27 | University of Southern California | 2 |
|
IB English B (SL,HL)
IB Tiếng Anh B
|
IB Biology (SL,HL)
IB Sinh học
|
|
IB Computer Science (SL,HL)
IB Khoa học máy tính
|
IB Analysis and Approaches (SL,HL)
IB Lý thuyết toán học
|
|
IB Applications and Interpretations (SL,HL)
IB Toán ứng dụng
|
IB Visual Arts (SL,HL)
IB Nghệ thuật thị giác
|
|
IB English B (SL,HL)
IB Tiếng Anh B
|
IB Biology (SL,HL)
IB Sinh học
|
|
IB Computer Science (SL,HL)
IB Khoa học máy tính
|
IB Analysis and Approaches (SL,HL)
IB Lý thuyết toán học
|
|
IB Applications and Interpretations (SL,HL)
IB Toán ứng dụng
|
IB Visual Arts (SL,HL)
IB Nghệ thuật thị giác
|
|
IB Chinese (SL,HL)
IB Tiếng Trung
|
IB Spanish (SL,HL)
IB Tiếng Tây Ban Nha
|
|
IB Economics (SL,HL)
IB Kinh tế học
|
IB History (SL,HL)
IB Lịch sử
|
|
IB Chemistry (SL,HL)
IB Hóa học
|
IB Environmental Systems and Societies (SL,HL)
IB Hệ thống môi trường và xã hội
|
|
IB English (SL,HL)
IB Tiếng Anh
|
IB French (SL,HL)
IB Tiếng Pháp
|
|
IB French B (SL,HL)
IB Tiếng Pháp B
|
IB Spanish B (SL,HL)
IB Tiếng Tây Ban Nha B
|
|
IB Psychology (SL,HL)
IB Tâm lý học
|
IB Physics (SL,HL)
IB Vật lý
|
|
IB Film (SL,HL)
IB Phim điện ảnh
|
IB Theatre (SL,HL)
IB Sân khấu
|
|
IB Chinese ab Initio (SL)
IB Tiếng Trung sơ cấp
|
IB Sports, Exercise and Health Science (SL,HL)
IB Thể dục, Vận động và Khoa học sức khỏe
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Golf Gôn
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Golf Gôn
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Squash Bóng quần
|
Swimming Bơi lội
|
|
Table Tennis Bóng bàn
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Art Club
|
Yearbook
|
|
Spanish Literature
|
Environmental
|
|
Current Events
|
Investment
|
|
Art Club
|
Yearbook
|
|
Spanish Literature
|
Environmental
|
|
Current Events
|
Investment
|
|
Amnesty International
|
Volunteer
|
|
Physics
|
Computer Science
|
|
3-D Printing
|
Choir
|
|
Strings
|
Jazz
|
|
Poetry
|
Cinema
|
|
Asian Culture
|
Chess
|
|
Cooking & Baking
|
Ceramics
|
|
Digital Photography
|
English Conversation
|
|
Film Production
|
Hip Hop Dance
|
|
Mock Trial
|
Model U.N.
|
|
Pep Squad
|
Robotics
|
|
Rock Band
|
Yoga
|
|
Youth Leadership
|
Zumba
|
|
Band Ban nhạc
|
Theater Nhà hát
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Digital Music Nhạc kỹ thuật số
|
|
Film Phim điện ảnh
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Band Ban nhạc
|
Theater Nhà hát
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Digital Music Nhạc kỹ thuật số
|
|
Film Phim điện ảnh
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Drama Kịch sân khấu
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
Painting Hội họa
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Printmaking In ấn
|
|
Sculpture Điêu khắc
|