| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #28 | University of California: Santa Barbara | 1 + |
| #28 | University of North Carolina at Chapel Hill | 1 + |
| #36 | University of California: Irvine | 1 + |
| #38 | University of California: Davis | 1 + |
| #47 | University of Illinois at Urbana-Champaign | 1 + |
| #49 | Pepperdine University | 1 + |
| #59 | University of Washington | 1 + |
| #62 | Rutgers University | 1 + |
| #63 | University of Connecticut | 1 + |
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Precalculus Tiền vi phân
|
|
Statistics Thống kê
|
Psychology Tâm lý học
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
|
Running Điền kinh
|
Skateboarding Trượt ván
|
|
Soccer Bóng đá
|
|
Aviation
|
Surfing
|
|
SCUBA
|
|
Band Ban nhạc
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Choral
|
Drama Kịch sân khấu
|
|
Instrumental Ensemble
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Band Ban nhạc
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Choral
|
Drama Kịch sân khấu
|
|
Instrumental Ensemble
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Music Âm nhạc
|
String Đàn dây
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Art Nghệ thuật
|