| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #2 | Harvard College | 1 + |
| Art #3 | Rhode Island School of Design | 1 + |
| #6 | Stanford University | 1 + |
| #9 | Johns Hopkins University | 1 + |
| #17 | Cornell University | 1 + |
| #20 | University of California: Los Angeles | 1 + |
| #22 | University of California: Berkeley | 1 + |
| #23 | Georgetown University | 1 + |
| #25 | Carnegie Mellon University | 1 + |
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
|
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
|
|
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
Precalculus Tiền vi phân
|
|
Statistics Thống kê
|
African American Studies Nghiên cứu người Mỹ gốc Phi
|
|
Comparative Government and Politics Chính phủ và chính trị học so sánh
|
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
|
|
Microeconomics Kinh tế vi mô
|
Psychology Tâm lý học
|
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Badminton Cầu lông
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Badminton Cầu lông
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Swimming Bơi lội
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Volleyball Bóng chuyền
|
Water Polo Bóng nước
|
|
Black Student Union (BSU)
|
Chinese Club
|
|
French Club
|
Japanese Club
|
|
K-Pop Club
|
Multi-Heritage Club
|
|
Black Student Union (BSU)
|
Chinese Club
|
|
French Club
|
Japanese Club
|
|
K-Pop Club
|
Multi-Heritage Club
|
|
Nuestra Gente
|
Pilipinx Student Association (PSA)
|
|
Polynesian Club
|
South Asian Student Association
|
|
Spectrum Club
|
Taiwanese Club
|
|
Vietnamese Student Association (VSA)
|
American Red Cross
|
|
EarthWise
|
Feminism Club
|
|
Interact Club
|
Moreau Service Committee
|
|
Art Club
|
Barbell Club
|
|
Business Club
|
Choir Club
|
|
Cozinha da vovó (Grandma’s Kitchen)
|
The Crafting Table (previously Knitting and Crafts Club)
|
|
Culinary Club
|
Dead Poets Society
|
|
eSports Club
|
Fashion Club
|
|
Flag Football Club
|
Game Design Club
|
|
Green Team
|
Moreau Motors
|
|
Okonome Anime Club
|
PepperHead Society
|
|
Photography Club
|
Project Glimmer
|
|
Self Defense Club
|
Table Tennis Club
|
|
Tabletop Gaming Club
|
Theatre Club
|
|
AI & Cybersecurity Club
|
Computer Science Club
|
|
Debate Club
|
Math Club
|
|
Mock Trial
|
National Honor Society
|
|
Science for All
|
Science Olympiad
|
|
Sports Medicine Club
|
STEAM Forward
|
|
and Women In Coding.
|
|
Band Ban nhạc
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
|
Choir Dàn đồng ca
|
Chorus Dàn đồng ca
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Band Ban nhạc
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
|
Choir Dàn đồng ca
|
Chorus Dàn đồng ca
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Music Âm nhạc
|
Musical Theatre
|
|
Production Sản xuất
|
Theater Nhà hát
|
|
Wind Symphony Ban nhạc giao hưởng
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
Drawing Hội họa
|
|
Film Phim điện ảnh
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
|
Media Phương tiện truyền thông
|
Painting Hội họa
|
|
Printmaking In ấn
|
Sculpture Điêu khắc
|
|
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
|
Video Truyền hình
|
|
Visual Arts
|
Art Nghệ thuật
|
|
Design Thiết kế
|
Multimedia Đa phương tiện
|
|
Yearbook
|