| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #2 | Massachusetts Institute of Technology | 1 |
| #20 | University of California: Los Angeles | 1 |
| #25 | University of Virginia | 1 |
| LAC #5 | Wellesley College | 1 |
| #28 | New York University | 1 |
| #28 | Tufts University | 1 |
| #34 | University of California: San Diego | 3 |
| #36 | Boston College | 1 |
| #42 | Boston University | 2 |
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
Statistics Thống kê
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Psychology Tâm lý học
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
IB Spanish (SL,HL)
IB Tiếng Tây Ban Nha
|
IB History (HL)
IB Lịch sử
|
|
IB Biology (SL,HL)
IB Sinh học
|
IB Chemistry (SL,HL)
IB Hóa học
|
|
IB Physics (HL)
IB Vật lý
|
IB Visual Arts (SL,HL)
IB Nghệ thuật thị giác
|
|
IB Spanish (SL,HL)
IB Tiếng Tây Ban Nha
|
IB History (HL)
IB Lịch sử
|
|
IB Biology (SL,HL)
IB Sinh học
|
IB Chemistry (SL,HL)
IB Hóa học
|
|
IB Physics (HL)
IB Vật lý
|
IB Visual Arts (SL,HL)
IB Nghệ thuật thị giác
|
|
IB Literature and Performance (SL)
IB Văn học và nghệ thuật biểu diễn
|
IB English (SL,HL)
IB Tiếng Anh
|
|
IB French (SL,HL)
IB Tiếng Pháp
|
IB French ab Initio (SL)
IB Tiếng Pháp sơ cấp
|
|
IB Spanish ab Initio (SL)
IB Tiếng Tây Ban Nha sơ cấp
|
IB Business and Management (SL)
IB Kinh doanh và quản lý
|
|
IB Psychology (SL)
IB Tâm lý học
|
IB Environmental Systems and Societies (SL)
IB Hệ thống môi trường và xã hội
|
|
IB Sports, Exercise and Health Science
IB Thể dục, Vận động và Khoa học sức khỏe
|
IB Analysis and Approaches (HL)
IB Lý thuyết toán học
|
|
IB Applications and Interpretations (SL)
IB Toán ứng dụng
|
IB Theory of Knowledge
IB Lý thuyết nhận thức
|
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
|
Golf Gôn
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Mountain Biking Xe đạp địa hình
|
|
Snowboarding Trượt ván trên tuyết
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Tennis Quần vợt
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Fitness Thể hình
|
|
Skiing Trượt tuyết
|
Yoga Yoga
|
|
Community Service
|
Chess
|
|
Model UN
|
Peer Tutoring
|
|
Random Acts of Kindness
|
Student Proctors
|
|
Community Service
|
Chess
|
|
Model UN
|
Peer Tutoring
|
|
Random Acts of Kindness
|
Student Proctors
|
|
Hiking Club
|
Track and Field Club
|
|
Rainbow Husky Alliance
|
Student Athletic Advisory Council
|
|
Asian Affinity Group
|
Women's Affinity Group
|
|
Black Affinity Group
|
Fellowship of Christian Huskies
|
|
Student Council
|
Council on Representation and Equality
|
|
Student Organization for Alumni Relations
|
Husky Ambassadors
|
|
Husky Influencers
|
Bowling
|
|
Sports Announcing
|
Husky Green Council
|
|
Theatre Tech
|
Yearbook
|
|
Yoga
|
Bring Change to Mind
|
|
Music Production Club
|
Flim Club
|
|
Husky TV
|
Badminton
|
|
Pickleball
|
|
Performing Biểu diễn
|
Piano Piano
|
|
Production Sản xuất
|
Public Speaking Nói trước công chúng
|
|
Theater Nhà hát
|
2D Design Thiết kế 2D
|
|
Performing Biểu diễn
|
Piano Piano
|
|
Production Sản xuất
|
Public Speaking Nói trước công chúng
|
|
Theater Nhà hát
|
2D Design Thiết kế 2D
|
|
3D Design Thiết kế 3D
|
Animation Hoạt hình
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Digital Media Truyền thông kỹ thuật số
|
|
Drawing Hội họa
|
Film Studies Nghiên cứu phim
|
|
Painting Hội họa
|
Photography Nhiếp ảnh
|
|
Printmaking In ấn
|
Art Nghệ thuật
|
|
Design Thiết kế
|
Musical Theatre
|
|
Stagecraft Nghệ thuật viết kịch
|
Vocal Thanh nhạc
|
|
Film Phim điện ảnh
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
|
Visual Arts
|
Storytelling Kể chuyện
|