| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Princeton University | 18 |
| #2 | Columbia University | 9 |
| #2 | Harvard College | 40 |
| #2 | Massachusetts Institute of Technology | 6 |
| #5 | Yale University | 23 |
| LAC #1 | Williams College | 23 |
| #6 | Stanford University | 6 |
| #6 | University of Chicago | 23 |
| #8 | University of Pennsylvania | 6 |
|
Latin Tiếng Latin
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Latin Tiếng Latin
|
Biology Sinh học
|
|
Chemistry Hóa học
|
Environmental Science Khoa học môi trường
|
|
Physics 1 Vật lý 1
|
Calculus AB Giải tích AB
|
|
Calculus BC Giải tích BC
|
Computer Science A Khoa học máy tính A
|
|
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
|
Statistics Thống kê
|
|
Music Theory Lý thuyết âm nhạc
|
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
|
|
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
|
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
|
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Crew Đua thuyền
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Crew Đua thuyền
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Pickleball
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Squash Bóng quần
|
|
Tennis Quần vợt
|
Track and Field Điền kinh
|
|
Ultimate Frisbee Ném đĩa
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Achieve Program Tutors
|
Asian Cultures Club
|
|
Body Positive Nobles
|
Bookmarked (book club)
|
|
Bullish Dawgs (finance)
|
Calliope (creative writing/arts magazine)
|
|
Achieve Program Tutors
|
Asian Cultures Club
|
|
Body Positive Nobles
|
Bookmarked (book club)
|
|
Bullish Dawgs (finance)
|
Calliope (creative writing/arts magazine)
|
|
Campuses Against Cancer
|
Certamen Club (classics)
|
|
Chess Club
|
Coding Club
|
|
Cogito (international affairs magazine)
|
Community Service Club
|
|
Creative Writing Club
|
Debate/Model UN
|
|
Drawing Club
|
Dawg Pound (school spirit)
|
|
Environmental Action Committee
|
Ethics Club
|
|
Lupercal (female/non-binary Latinists)
|
Math Club
|
|
Mock Trial
|
Multicultural Student Association
|
|
Model United Nations
|
Nobelium (science magazine)
|
|
Nobles Cricket Club
|
Nobles Heads Together (mental health)
|
|
Nobles Music Outreach (service through music)
|
Outing Club (outdoor adventure)
|
|
Philosophy Club
|
Photography Club
|
|
Robotics Club
|
Science Olympiad
|
|
Spanish Club
|
Step Club (dance)
|
|
School Life Council
|
Peer Help Program
|
|
Middle School Mentors
|
The Nobles Theatre Collective
|
|
Threads (knitting/crocheting)
|
Women in STEM.
|
|
A Cappella Hát không có nhạc đệm
|
Acting Diễn xuất
|
|
Ballet Múa ba lê
|
Band Ban nhạc
|
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
Choreography Biên đạo múa
|
|
A Cappella Hát không có nhạc đệm
|
Acting Diễn xuất
|
|
Ballet Múa ba lê
|
Band Ban nhạc
|
|
Chamber Choir Dàn hợp xướng thính phòng
|
Choreography Biên đạo múa
|
|
Dance Khiêu vũ
|
Drumline
|
|
Jazz Nhạc jazz
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Theory Nhạc lý
|
Orchestra Dàn nhạc giao hưởng
|
|
Performing Biểu diễn
|
Playwriting Biên kịch
|
|
Stagecraft Nghệ thuật viết kịch
|
Theater Nhà hát
|
|
Vocal Thanh nhạc
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Drawing Hội họa
|
Painting Hội họa
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Printmaking In ấn
|
|
Lighting Design Thiết kế ánh sáng
|
Rock Nhạc Rock
|