| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #2 | Columbia University | 1 + |
| #5 | Yale University | 1 + |
| #8 | University of Pennsylvania | 1 + |
| #9 | Duke University | 1 + |
| Art #9 | Pratt Institute | 1 + |
| #14 | Brown University | 1 + |
| #14 | Vanderbilt University | 1 + |
| #17 | Cornell University | 1 + |
| #17 | Rice University | 1 + |
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Statistics Thống kê
|
|
African American Studies Nghiên cứu người Mỹ gốc Phi
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
|
Physics 1 Vật lý 1
|
|
Calculus AB Giải tích AB
|
Statistics Thống kê
|
|
African American Studies Nghiên cứu người Mỹ gốc Phi
|
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
|
|
United States History Lịch sử nước Mỹ
|
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
|
|
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
|
|
IB English A: Language and Literature (HL)
IB Tiếng Anh A: Ngôn ngữ và văn học
|
IB Italian (SL)
IB Tiếng Ý
|
|
IB Latin (SL)
IB Tiếng Latin
|
IB Spanish (SL,HL)
IB Tiếng Tây Ban Nha
|
|
IB Spanish ab Initio (SL)
IB Tiếng Tây Ban Nha sơ cấp
|
IB History of the Americas (HL)
IB Lịch sử nước Mỹ
|
|
IB English A: Language and Literature (HL)
IB Tiếng Anh A: Ngôn ngữ và văn học
|
IB Italian (SL)
IB Tiếng Ý
|
|
IB Latin (SL)
IB Tiếng Latin
|
IB Spanish (SL,HL)
IB Tiếng Tây Ban Nha
|
|
IB Spanish ab Initio (SL)
IB Tiếng Tây Ban Nha sơ cấp
|
IB History of the Americas (HL)
IB Lịch sử nước Mỹ
|
|
IB Psychology (SL)
IB Tâm lý học
|
IB Biology (HL)
IB Sinh học
|
|
IB Design Technology (SL,HL)
IB Kỹ thuật thiết kế
|
IB Physics
IB Vật lý
|
|
IB Analysis and Approaches (SL,HL)
IB Lý thuyết toán học
|
IB Mathematics
IB Toán học
|
|
IB Music (SL,HL)
IB Âm nhạc
|
IB Visual Arts (SL)
IB Nghệ thuật thị giác
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Crew Đua thuyền
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cheerleading Đội cổ động viên
|
Crew Đua thuyền
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Diving Lặn
|
Football Bóng đá
|
|
Golf Gôn
|
Gymnastics Thể dục dụng cụ
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Wrestling Đấu vật
|
|
3D Printing Club
|
Art Club
|
|
Beyblades and Pokemon Club
|
Black Student Union
|
|
Board Games Club
|
Book Club
|
|
3D Printing Club
|
Art Club
|
|
Beyblades and Pokemon Club
|
Black Student Union
|
|
Board Games Club
|
Book Club
|
|
Chess Club
|
Debate Club
|
|
Drumline
|
Dungeons and Dragons
|
|
English National Honor Society
|
eSports & Gaming Club
|
|
Fantasy Sports
|
Fencing
|
|
Finance Club
|
Flight Sim and Drone Club
|
|
Holy Cross Student Mission Club (CSMC)
|
Interact (Service Club)
|
|
Intramural Sports
|
Italian Club
|
|
Knights at the Round Table
|
Latino Student Union (LSU)
|
|
Lawn Games Club
|
Leadership Club
|
|
Literary Magazine
|
Liturgical Music
|
|
Math Team
|
Model UN
|
|
ND Aces - Card Game Club
|
Outdoorsmen Club & Fishing Team
|
|
Pep Rally Committee
|
Quiz Bowl
|
|
ROBLOX
|
Robotics - Competitive Team
|
|
Ronald Reagan Political Discussion Club
|
SAT Prep Club
|
|
Science Club
|
Sci-Fi Fantasy Club
|
|
Ski/Snowboard Club (winter only)
|
St. Brother Andre Club (Campus Ministry)
|
|
Stage Crew
|
Strat-o-matic Baseball Club
|
|
Student Government Association
|
Student Government Association Exec Board
|
|
Table Tennis Club
|
Theater
|
|
Volleyball Club
|
Yearbook
|
|
Band Ban nhạc
|
Chorus Dàn đồng ca
|
|
Drumline
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Theory Nhạc lý
|
Art Nghệ thuật
|